Lờ đờ

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có vẻ thiếu tinh nhanh, thiếu sống động, chậm chạp.
Ví dụ: Tôi mệt nên đầu óc lờ đờ suốt buổi sáng.
Nghĩa: Có vẻ thiếu tinh nhanh, thiếu sống động, chậm chạp.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Nam ngủ chưa đủ nên bước đi lờ đờ trong sân trường.
  • Con mèo no bụng, nằm lờ đờ trên bậu cửa, chẳng buồn đuổi theo sợi dây.
  • Trưa nắng, lá cây rũ xuống, gió thổi cũng lờ đờ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau tiết thể dục, cả lớp ngồi thở, mắt ai cũng lờ đờ như thiếu ngủ.
  • Đèn hành lang vàng vọt, hắt xuống những bóng người đi lờ đờ cuối ngày.
  • Cái quạt quay chậm, không khí trong phòng lờ đờ như dính lại.
3
Người trưởng thành
  • Tôi mệt nên đầu óc lờ đờ suốt buổi sáng.
  • Những cuộc họp kéo dài làm giọng nói trở nên lờ đờ, ý tưởng cũng nặng nề theo.
  • Quán cà phê vắng, bản nhạc cũ chạy lờ đờ, thời gian như trôi bằng gót dép.
  • Sau đêm trắng, thành phố hiện ra lờ đờ sau lớp sương, ai nấy di chuyển như không thật.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có vẻ thiếu tinh nhanh, thiếu sống động, chậm chạp.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lờ đờ Diễn tả trạng thái thiếu năng lượng, chậm chạp, thiếu linh hoạt về thể chất hoặc tinh thần. Ví dụ: Tôi mệt nên đầu óc lờ đờ suốt buổi sáng.
lờ phờ Trung tính, diễn tả vẻ ngoài thiếu tỉnh táo, chậm chạp, không có sức sống, thường do mệt mỏi hoặc bệnh tật. Ví dụ: Sau trận ốm, người anh ấy vẫn còn lờ phờ.
tinh nhanh Trung tính, diễn tả sự nhanh nhạy, sắc sảo trong suy nghĩ và hành động. Ví dụ: Cậu bé rất tinh nhanh, giải quyết vấn đề rất nhanh.
nhanh nhẹn Trung tính, diễn tả sự hoạt bát, tháo vát, cử động mau lẹ. Ví dụ: Cô ấy luôn nhanh nhẹn trong mọi công việc.
hoạt bát Trung tính, diễn tả sự năng động, linh hoạt, đầy sức sống. Ví dụ: Dù đã lớn tuổi nhưng bà vẫn rất hoạt bát.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái mệt mỏi, thiếu sức sống của con người hoặc động vật.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết miêu tả tâm trạng hoặc tình trạng sức khỏe.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động về trạng thái mệt mỏi, uể oải của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác mệt mỏi, thiếu sức sống.
  • Thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương để tạo cảm giác gần gũi, chân thực.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả trạng thái mệt mỏi, thiếu sức sống của người hoặc động vật.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ trạng thái cơ thể như "mắt", "cơ thể".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trạng thái mệt mỏi khác như "uể oải", "mệt mỏi".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất lờ đờ", "hơi lờ đờ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá".