Mệt nhoài

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(kng.) Mệt đến mức như chỉ muốn vật mình nằm dài ra.
Ví dụ: Tôi về đến nhà thì mệt nhoài và thiếp đi trên ghế.
Nghĩa: (kng.) Mệt đến mức như chỉ muốn vật mình nằm dài ra.
1
Học sinh tiểu học
  • Chơi đuổi bắt cả giờ ra chơi, em mệt nhoài và ngồi phịch xuống bậc thềm.
  • Chạy về đích xong, Minh mệt nhoài, thở hổn hển nhưng vẫn cười.
  • Sau buổi lao động nhổ cỏ, cả nhóm mệt nhoài, ai cũng muốn nằm xuống nghỉ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đạp xe qua con dốc dài, nó mệt nhoài, chỉ muốn thả lỏng người bên vệ cỏ.
  • Ôn bài khuya quá, sáng dậy tôi mệt nhoài, mắt nặng như có đá đeo.
  • Vừa kết thúc trận bóng, bọn tôi mệt nhoài, nằm lăn ra sân như những khúc gỗ.
3
Người trưởng thành
  • Tôi về đến nhà thì mệt nhoài và thiếp đi trên ghế.
  • Cả ngày chạy deadline, tôi mệt nhoài, chỉ muốn buông hết mà nhắm mắt một lát.
  • Leo qua mấy bậc thang cuối cùng, người tôi mệt nhoài, mồ hôi rơi nghe rõ từng giọt.
  • Sau một cuộc nói chuyện căng thẳng, tôi mệt nhoài, như vừa vác một khối đá vô hình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (kng.) Mệt đến mức như chỉ muốn vật mình nằm dài ra.
Từ đồng nghĩa:
kiệt sức đuối sức
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
mệt nhoài khẩu ngữ, mức độ rất mạnh, sắc thái than thở/kiệt sức Ví dụ: Tôi về đến nhà thì mệt nhoài và thiếp đi trên ghế.
kiệt sức trung tính, trang trọng/viết; mức độ rất mạnh Ví dụ: Chạy bộ 20 km xong anh ấy kiệt sức.
đuối sức khẩu ngữ, mức độ mạnh nhưng nhẹ hơn “kiệt sức” chút Ví dụ: Đánh hiệp phụ xong, cả đội đuối sức.
tỉnh táo trung tính; trái nghĩa chức năng về trạng thái đủ sức/lực Ví dụ: Nghỉ một lát là tôi tỉnh táo ngay.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác mệt mỏi cực độ sau khi làm việc nặng nhọc hoặc trải qua một ngày dài.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính khẩu ngữ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động về sự mệt mỏi, kiệt sức của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác mệt mỏi cực độ, thường mang sắc thái tiêu cực.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự mệt mỏi sau một hoạt động kéo dài hoặc căng thẳng.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành, có thể thay bằng từ "kiệt sức".
  • Thường đi kèm với các hoạt động thể chất hoặc tinh thần đòi hỏi nhiều sức lực.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ "mệt mỏi" hoặc "kiệt sức", cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • Không nên dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc chính thức.
  • Để tự nhiên, có thể kết hợp với các từ chỉ hoạt động cụ thể như "làm việc", "chạy", "học".
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất mệt nhoài", "mệt nhoài quá".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", hoặc các danh từ chỉ người như "tôi", "anh ấy".
mệt mỏi rã rời kiệt sức uể oải phờ phạc lả đuối oải mệt lử