Mông lung

Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(Không gian) mờ ảo, không rõ nét.
Ví dụ: Con ngõ sau cơn mưa trông mông lung.
2.
Tính từ
(Ý nghĩ) không tập trung.
Ví dụ: Tôi nghe mà vẫn mông lung.
Nghĩa 1: (Không gian) mờ ảo, không rõ nét.
1
Học sinh tiểu học
  • Sáng sớm, sương làm cánh đồng mông lung.
  • Qua cửa kính mưa, hàng cây trông mông lung.
  • Đèn đường xa xa hiện lên mông lung.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bờ hồ phủ sương, thành phố hiện ra mông lung như bức tranh nhòe.
  • Trên đỉnh đèo, mây quấn quanh khiến lối đi mông lung khó định hướng.
  • Ánh trăng lọt qua màn mây, khu vườn mông lung đến lạ.
3
Người trưởng thành
  • Con ngõ sau cơn mưa trông mông lung.
  • Giữa lớp sương, ranh giới giữa thật và nhớ bỗng mông lung.
  • Phố cũ lên đèn, bóng người hòa vào đêm, mọi thứ mông lung như ký ức.
  • Nhìn qua ô cửa tàu, cảnh vật lùi lại, đường chân trời mông lung không bến.
Nghĩa 2: (Ý nghĩ) không tập trung.
1
Học sinh tiểu học
  • Em nghe cô giảng mà đầu óc vẫn mông lung.
  • Bài toán dễ, nhưng bạn nghĩ mông lung nên làm sai.
  • Mẹ hỏi gì, con mông lung không trả lời được.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ngồi trước vở, ý nghĩ mông lung trôi theo tiếng mưa.
  • Trong giờ thảo luận, cậu trả lời mông lung, không chạm đúng vấn đề.
  • Thi xong, mình mệt nên đầu óc cứ mông lung, chẳng muốn nghĩ gì cả.
3
Người trưởng thành
  • Tôi nghe mà vẫn mông lung.
  • Khi quá nhiều lựa chọn, suy nghĩ dễ mông lung rồi chần chừ.
  • Có những buổi chiều, tâm trí mông lung, ý niệm cứ trôi như khói.
  • Đứng trước ngã rẽ, lời khuyên nhận được toàn mông lung, chẳng giúp tôi rõ đường.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (Không gian) mờ ảo, không rõ nét.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
mông lung Diễn tả sự không rõ ràng, thiếu chi tiết của không gian, cảnh vật, thường mang sắc thái trung tính. Ví dụ: Con ngõ sau cơn mưa trông mông lung.
mờ ảo Trung tính, diễn tả sự không rõ ràng, thiếu chi tiết của cảnh vật, không gian do sương, khói, khoảng cách. Ví dụ: Khung cảnh mờ ảo trong sương sớm.
mịt mờ Trung tính, diễn tả sự không rõ ràng, xa xăm, thường dùng cho không gian rộng lớn, bao la. Ví dụ: Con đường mịt mờ trong màn đêm.
rõ ràng Trung tính, diễn tả sự minh bạch, dễ nhận biết, không có gì che khuất. Ví dụ: Hình ảnh hiện lên rõ ràng trên màn hình.
Nghĩa 2: (Ý nghĩ) không tập trung.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
mông lung Diễn tả trạng thái tinh thần không ổn định, suy nghĩ không mạch lạc, thiếu định hướng, thường mang sắc thái tiêu cực. Ví dụ: Tôi nghe mà vẫn mông lung.
mơ hồ Trung tính đến hơi tiêu cực, diễn tả sự không rõ ràng, không chắc chắn về ý nghĩ, cảm xúc, thông tin. Ví dụ: Anh ấy có cảm giác mơ hồ về tương lai.
rõ ràng Trung tính, diễn tả sự minh bạch, dễ hiểu, có định hướng. Ví dụ: Anh ấy có một kế hoạch rõ ràng cho công việc.
mạch lạc Trung tính, diễn tả sự liên tục, có hệ thống, dễ hiểu của ý nghĩ, lời nói. Ví dụ: Bài nói của anh ấy rất mạch lạc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái tâm trí không rõ ràng hoặc không tập trung.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính chính xác.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo cảm giác mơ hồ, không rõ ràng trong miêu tả cảnh vật hoặc tâm trạng nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác mơ hồ, không rõ ràng.
  • Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, không quá tiêu cực.
  • Phù hợp với văn phong nghệ thuật hoặc miêu tả tâm trạng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả trạng thái không rõ ràng, mơ hồ.
  • Tránh dùng trong các văn bản cần sự chính xác và rõ ràng.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả cảm xúc hoặc cảnh vật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự không rõ ràng khác như "mơ hồ".
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự rõ ràng và chính xác.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất mông lung", "quá mông lung".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hơi".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...