Hư ảo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Chỉ có trong tưởng tượng, hoàn toàn không có thật.
Ví dụ:
Niềm tin vào lời hứa đó hóa ra hư ảo.
Nghĩa: Chỉ có trong tưởng tượng, hoàn toàn không có thật.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan kể về một lâu đài hư ảo trong mây.
- Con rồng trong truyện chỉ là hình ảnh hư ảo.
- Chiếc cầu phát sáng trong giấc mơ thật hư ảo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thành phố hư ảo trong trò chơi khiến cậu quên mất giờ về.
- Cảm giác chiến thắng ấy hóa ra chỉ là niềm vui hư ảo, thoáng đến rồi tan.
- Bức ảnh chỉnh quá tay nên phong cảnh trông hư ảo như cảnh phim.
3
Người trưởng thành
- Niềm tin vào lời hứa đó hóa ra hư ảo.
- Ánh đèn sân khấu làm gương mặt cô trở nên hư ảo, như trôi giữa khói sương.
- Danh vọng hư ảo dễ ru người ta ngủ quên trong tiếng vỗ tay.
- Tôi nhận ra mục tiêu mình đuổi theo bấy lâu chỉ là ước mộng hư ảo.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chỉ có trong tưởng tượng, hoàn toàn không có thật.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hư ảo | Thường dùng để miêu tả những điều không có thật, chỉ tồn tại trong tâm trí, mang sắc thái mơ hồ, không chắc chắn, đôi khi có chút tiếc nuối hoặc lãng mạn. Ví dụ: Niềm tin vào lời hứa đó hóa ra hư ảo. |
| ảo | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ sự không có thật, không thực tế, hoặc sự mô phỏng. Ví dụ: Thế giới ảo trong game rất sống động. |
| huyễn hoặc | Trang trọng, văn chương, thường dùng để chỉ sự lừa dối, mê hoặc, tạo ra ảo ảnh. Ví dụ: Những lời huyễn hoặc đã khiến nhiều người tin theo. |
| thật | Trung tính, phổ biến, dùng để khẳng định sự tồn tại, tính xác thực. Ví dụ: Câu chuyện đó là thật. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong văn học hoặc các bài viết có tính chất mô tả, phân tích về những điều không có thật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo ra không gian, hình ảnh hoặc cảm giác không thực tế, mơ hồ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác mơ hồ, không rõ ràng, không thực tế.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là văn chương và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả điều gì đó không có thật, chỉ tồn tại trong trí tưởng tượng.
- Tránh dùng trong các văn bản cần tính chính xác và thực tế cao.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự không rõ ràng khác như "mơ hồ" hay "ảo tưởng".
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh và mục đích diễn đạt.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cảnh hư ảo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (cảnh, hình ảnh), phó từ (rất, khá) để bổ nghĩa.
