Huyền ảo

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có vẻ vừa như thực vừa như hư, như trong giấc mơ, thường tạo nên vẻ đẹp kì lạ và bí ẩn.
Ví dụ: Phòng triển lãm ngập ánh tím, tạo cảm giác huyền ảo.
Nghĩa: Có vẻ vừa như thực vừa như hư, như trong giấc mơ, thường tạo nên vẻ đẹp kì lạ và bí ẩn.
1
Học sinh tiểu học
  • Sương sớm phủ sân trường trông thật huyền ảo.
  • Ánh đèn lồng trong đêm Trung thu soi mặt đường, đẹp huyền ảo.
  • Cầu vồng hiện lên sau mưa, màu sắc huyền ảo.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khói biển quấn quanh bãi đá, khiến phong cảnh trở nên huyền ảo như một bức tranh.
  • Trong vở kịch, tiếng nhạc vang lên làm không gian lớp học bỗng huyền ảo, như có phép màu.
  • Khu rừng trong truyện cổ tích mở ra, ánh trăng rải xuống một vẻ huyền ảo khó tả.
3
Người trưởng thành
  • Phòng triển lãm ngập ánh tím, tạo cảm giác huyền ảo.
  • Phố cổ sau cơn mưa đêm phủ hơi nước, đèn vàng hắt lên tường rêu, mọi thứ bỗng huyền ảo đến lặng người.
  • Trong giấc mơ ngắn ngủi, gương mặt ấy hiện về, rõ ràng mà huyền ảo như sắp tan đi.
  • Bản nhạc vang trong quán cà phê tối, gợi một không gian huyền ảo, chạm vào phần mơ hồ của ký ức.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có vẻ vừa như thực vừa như hư, như trong giấc mơ, thường tạo nên vẻ đẹp kì lạ và bí ẩn.
Từ đồng nghĩa:
ảo diệu kỳ ảo
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
huyền ảo Diễn tả vẻ đẹp siêu thực, mơ hồ, đầy mê hoặc và bí ẩn, thường dùng trong văn chương, miêu tả cảnh vật, không gian. Ví dụ: Phòng triển lãm ngập ánh tím, tạo cảm giác huyền ảo.
ảo diệu Trung tính, mang sắc thái kỳ diệu, đẹp đẽ một cách hư ảo, thường dùng để miêu tả cảnh vật, hiện tượng gây ấn tượng mạnh. Ví dụ: Ánh sáng bắc cực quang tạo nên khung cảnh ảo diệu.
kỳ ảo Trung tính, nhấn mạnh sự kỳ lạ, phi thường và tính chất hư ảo, thường dùng trong văn chương, truyện cổ tích. Ví dụ: Thế giới trong truyện cổ tích thật kỳ ảo.
thực tế Trung tính, chỉ những gì có thật, tồn tại khách quan, không phải tưởng tượng hay hư cấu. Ví dụ: Cuộc sống thực tế không phải lúc nào cũng màu hồng.
hiện thực Trung tính, chỉ cái có thật, cái đang tồn tại, đối lập với cái hư cấu, tưởng tượng, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn. Ví dụ: Bức tranh phản ánh hiện thực cuộc sống.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong văn học hoặc báo chí để miêu tả cảnh vật, sự kiện có tính chất kỳ bí.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo ra không khí mơ màng, bí ẩn trong tác phẩm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác mơ hồ, không rõ ràng, thường mang lại sự tò mò.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo ra không khí huyền bí, mơ màng trong miêu tả.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự rõ ràng, chính xác.
  • Thường đi kèm với các từ miêu tả cảnh vật, không gian.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "kỳ ảo" hoặc "huyễn hoặc"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với các yếu tố miêu tả khác để tạo ra bức tranh toàn diện.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cảnh huyền ảo", "không gian huyền ảo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá", "hơi".
kỳ ảo ảo diệu hư ảo mộng ảo thần tiên kỳ diệu huyền bí ma mị lung linh phi thực tế