Ảo ảnh

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Hình ảnh giống như thật, nhưng không có thật.
Ví dụ: Nhiều người cả đời chạy theo những ảo ảnh vật chất mà quên đi giá trị thực sự.
2.
danh từ
(chuyên môn). ảo tượng.
Ví dụ: Bệnh nhân tâm thần phân liệt thường trải qua những ảo ảnh thị giác và thính giác rất rõ ràng.
Nghĩa 1: Hình ảnh giống như thật, nhưng không có thật.
1
Học sinh tiểu học
  • Trên sa mạc, em thấy một ảo ảnh hồ nước rất đẹp.
  • Đó chỉ là ảo ảnh, không phải là thật đâu con.
  • Khi trời nắng gắt, đường nhựa trông như có nước, đó là ảo ảnh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thành công mà không có nền tảng vững chắc chỉ là một ảo ảnh phù du.
  • Cậu ấy cứ mãi chạy theo một ảo ảnh về hạnh phúc không có thật.
  • Những lời hứa hão huyền thường tạo ra ảo ảnh về một tương lai tươi sáng.
3
Người trưởng thành
  • Nhiều người cả đời chạy theo những ảo ảnh vật chất mà quên đi giá trị thực sự.
  • Quyền lực đôi khi chỉ là một ảo ảnh, dễ dàng tan biến khi thời thế đổi thay.
  • Đừng để những ảo ảnh hào nhoáng che mắt bạn khỏi thực tại khắc nghiệt.
  • Hạnh phúc đích thực không phải là ảo ảnh xa vời mà là những điều giản dị quanh ta.
Nghĩa 2: (chuyên môn). ảo tượng.
1
Học sinh tiểu học
  • Khi bị sốt cao, bạn nhỏ có thể nhìn thấy những ảo ảnh không có thật.
  • Trong giấc mơ, em thấy những ảo ảnh rất lạ và sống động.
  • Đôi khi, khi quá mệt, mắt mình có thể thấy những ảo ảnh lấp lánh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Những người bị căng thẳng nặng có thể trải qua ảo ảnh về âm thanh hoặc hình ảnh.
  • Anh ta sống trong một thế giới ảo ảnh do chính mình tạo ra, xa rời thực tế.
  • Những ảo ảnh về quyền lực đã khiến nhiều người lầm đường lạc lối.
3
Người trưởng thành
  • Bệnh nhân tâm thần phân liệt thường trải qua những ảo ảnh thị giác và thính giác rất rõ ràng.
  • Đừng để những ảo ảnh về một quá khứ huy hoàng cản trở bạn tiến về phía trước.
  • Trong một số trường hợp, ảo ảnh có thể là dấu hiệu của một vấn đề sức khỏe tâm thần nghiêm trọng.
  • Thoát khỏi những ảo ảnh do chính mình tạo ra là bước đầu tiên để đối mặt với sự thật trần trụi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Hình ảnh giống như thật, nhưng không có thật.
Từ đồng nghĩa:
ảo giác huyễn ảnh
Từ Cách sử dụng
ảo ảnh Diễn tả một hình ảnh không có thật nhưng trông như thật, thường mang sắc thái khách quan hoặc hơi tiêu cực khi nói về sự lừa dối của thị giác. Ví dụ: Nhiều người cả đời chạy theo những ảo ảnh vật chất mà quên đi giá trị thực sự.
ảo giác Trung tính, dùng để chỉ sự nhận thức sai lệch của các giác quan, đặc biệt là thị giác. Ví dụ: Anh ta bị ảo giác sau khi dùng thuốc.
huyễn ảnh Văn chương, trang trọng, dùng để chỉ hình ảnh không có thật, mang tính chất hư ảo, mơ hồ. Ví dụ: Cuộc đời chỉ là một chuỗi huyễn ảnh.
thực tại Trung tính, trang trọng, dùng để chỉ những gì có thật, tồn tại khách quan. Ví dụ: Anh ấy luôn đối mặt với thực tại.
hiện thực Trung tính, dùng để chỉ những gì đang tồn tại, diễn ra trong đời sống. Ví dụ: Cuộc sống hiện thực không như mơ.
sự thật Trung tính, dùng để chỉ điều đúng đắn, có thật, không hư cấu. Ví dụ: Hãy nói lên sự thật.
Nghĩa 2: (chuyên môn). ảo tượng.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ảo ảnh Chuyên môn, dùng để chỉ hiện tượng quang học tạo ra hình ảnh không có thật. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Bệnh nhân tâm thần phân liệt thường trải qua những ảo ảnh thị giác và thính giác rất rõ ràng.
ảo tượng Chuyên môn, trung tính, dùng để chỉ hiện tượng quang học tạo ra hình ảnh không có thật. Ví dụ: Hiện tượng ảo tượng thường xảy ra ở sa mạc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những điều không có thật mà người ta tưởng là thật.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về tâm lý học, nghệ thuật hoặc các hiện tượng tự nhiên.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra hình ảnh hoặc cảm giác mơ hồ, huyền ảo.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong tâm lý học và quang học để mô tả hiện tượng thị giác.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái huyền bí, không thực tế.
  • Phong cách có thể là nghệ thuật hoặc chuyên ngành tùy ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả sự nhầm lẫn giữa thực và ảo.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác và rõ ràng.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để tạo thành cụm từ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "ảo giác" - một hiện tượng tâm lý khác.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ sự khác biệt giữa "ảo ảnh" và các hiện tượng tương tự.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một ảo ảnh", "ảo ảnh đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "đẹp", "kỳ lạ") hoặc động từ (như "xuất hiện", "biến mất").