Ảo tượng

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hiện tượng quang học xảy ra ở các xứ nóng, khiến nhìn thấy ảnh lộn ngược của những vật ở xa mà tưởng lầm phía trước có mặt nước.
Ví dụ: Trên đường cao tốc vào buổi trưa hè, ảo tượng thường khiến người lái xe nhìn thấy vũng nước phía trước.
Nghĩa: Hiện tượng quang học xảy ra ở các xứ nóng, khiến nhìn thấy ảnh lộn ngược của những vật ở xa mà tưởng lầm phía trước có mặt nước.
1
Học sinh tiểu học
  • Trên sa mạc, em thấy ảo tượng như có hồ nước phía xa.
  • Khi trời nắng nóng, ảo tượng làm con đường trông như ướt.
  • Bác tài xế kể, ảo tượng làm bác ấy tưởng có nước trên đường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Hiện tượng ảo tượng thường xuất hiện ở những vùng đất khô cằn, khiến người lữ hành dễ bị đánh lừa thị giác.
  • Dưới cái nắng gay gắt, ảo tượng biến những vật thể xa xôi thành hình ảnh phản chiếu lung linh, khó phân biệt thật giả.
  • Các nhà khoa học giải thích rằng ảo tượng là kết quả của sự khúc xạ ánh sáng trong không khí nóng, tạo ra hình ảnh đánh lừa mắt người.
3
Người trưởng thành
  • Trên đường cao tốc vào buổi trưa hè, ảo tượng thường khiến người lái xe nhìn thấy vũng nước phía trước.
  • Những ảo tượng trên sa mạc đôi khi là thử thách lớn đối với những người lữ hành thiếu kinh nghiệm.
  • Dù biết đó chỉ là ảo tượng, nhưng đôi khi con người vẫn bị cuốn hút bởi vẻ đẹp huyền ảo của nó.
  • Hiện tượng ảo tượng là minh chứng rõ ràng cho cách mà môi trường có thể đánh lừa giác quan của chúng ta.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hiện tượng quang học xảy ra ở các xứ nóng, khiến nhìn thấy ảnh lộn ngược của những vật ở xa mà tưởng lầm phía trước có mặt nước.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ảo tượng Trung tính, dùng để mô tả một hiện tượng quang học tự nhiên, gây ra sự nhầm lẫn về thị giác. Ví dụ: Trên đường cao tốc vào buổi trưa hè, ảo tượng thường khiến người lái xe nhìn thấy vũng nước phía trước.
ảo ảnh Trung tính, dùng để chỉ hiện tượng quang học hoặc hình ảnh không có thật nói chung. Ví dụ: Người lữ hành mệt mỏi nhìn thấy ảo ảnh hồ nước trên sa mạc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết khoa học, địa lý hoặc mô tả hiện tượng tự nhiên.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh ẩn dụ hoặc mô tả cảnh quan.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu về quang học, khí tượng học và địa lý.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả hiện tượng quang học cụ thể trong các tài liệu khoa học hoặc giáo dục.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu cho người không quen thuộc với thuật ngữ này.
  • Không có nhiều biến thể, thường được sử dụng nguyên bản.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "ảo giác", cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt.
  • Người học cần hiểu rõ hiện tượng để sử dụng chính xác trong mô tả khoa học.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một ảo tượng", "ảo tượng đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "kỳ lạ"), động từ (như "xuất hiện"), hoặc lượng từ (như "một").