Nhầm lẫn

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Như lắm lẫn.
Ví dụ: Tôi nhầm lẫn lịch hẹn, nên đến sớm hơn dự định.
Nghĩa: Như lắm lẫn.
1
Học sinh tiểu học
  • Em nhầm lẫn hai chiếc bút vì chúng cùng màu.
  • Bạn Lan nhầm lẫn vị trí chỗ ngồi của mình.
  • Con nhầm lẫn bài tập Toán với bài tập Tiếng Việt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mình đã nhầm lẫn tên bạn mới vì phát âm gần giống.
  • Cô bé nhầm lẫn ký hiệu trên bản đồ nên đi sai hướng.
  • Tớ suýt nhầm lẫn thời gian kiểm tra vì đọc lịch vội vàng.
3
Người trưởng thành
  • Tôi nhầm lẫn lịch hẹn, nên đến sớm hơn dự định.
  • Con người dễ nhầm lẫn khi vội, và cái giá là những bước chân quay lại.
  • Trong công việc, nhầm lẫn nhỏ cũng có thể kéo theo chuỗi sửa sai dài dằng dặc.
  • Có lúc ta nhầm lẫn cảm xúc nhất thời với điều mình thật sự cần.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc hiểu sai hoặc làm sai điều gì đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để chỉ ra lỗi sai hoặc sự không chính xác trong thông tin hoặc dữ liệu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để miêu tả trạng thái tâm lý hoặc tình huống phức tạp.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, có thể thay bằng các thuật ngữ chuyên môn hơn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự sai sót hoặc hiểu lầm.
  • Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết, nhưng cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn chỉ ra lỗi sai hoặc sự hiểu lầm trong giao tiếp hoặc thông tin.
  • Tránh dùng trong các văn bản kỹ thuật nếu có thuật ngữ chính xác hơn.
  • Có thể thay thế bằng từ "sai sót" trong một số ngữ cảnh để giảm nhẹ mức độ tiêu cực.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm với "lầm lẫn", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Chú ý đến sắc thái tiêu cực để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bị nhầm lẫn", "đã nhầm lẫn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ, ví dụ: "nhầm lẫn thông tin", "nhầm lẫn hoàn toàn".