Hoang tưởng

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tưởng tượng hoàn toàn vô căn cứ điều không thể có trong thực tế.
Ví dụ: Anh hoang tưởng rằng mọi người đều đọc được suy nghĩ của mình.
Nghĩa: Tưởng tượng hoàn toàn vô căn cứ điều không thể có trong thực tế.
1
Học sinh tiểu học
  • Em bé hoang tưởng rằng con búp bê biết nói chuyện với mình.
  • Cậu bé hoang tưởng mình có thể bay như chim chỉ cần vỗ tay.
  • Bé Na hoang tưởng chiếc ghế là con ngựa biết chạy quanh phòng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Có lúc mình hoang tưởng rằng chỉ cần thức một đêm là giải được mọi bài toán khó.
  • Cô bạn ấy hoang tưởng tin nhắn chưa gửi cũng có thể tự đến nơi.
  • Bạn hoang tưởng rằng chiếc áo may mắn sẽ giúp thắng mọi cuộc thi mà không cần ôn tập.
3
Người trưởng thành
  • Anh hoang tưởng rằng mọi người đều đọc được suy nghĩ của mình.
  • Có khi ta hoang tưởng rằng một lời xin lỗi muộn màng có thể xóa sạch quá khứ.
  • Cô ấy hoang tưởng mình chỉ cần niềm tin là bệnh sẽ tự khỏi, bỏ qua mọi lời khuyên y khoa.
  • Khi mệt mỏi quá lâu, ta dễ hoang tưởng những cánh cửa vô hình đang cản đường, rồi tự chùn bước.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tưởng tượng hoàn toàn vô căn cứ điều không thể có trong thực tế.
Từ đồng nghĩa:
ảo tưởng hoang tường
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hoang tưởng mạnh, sắc thái tiêu cực, y khoa/thuật ngữ tâm lý và đời thường phê phán Ví dụ: Anh hoang tưởng rằng mọi người đều đọc được suy nghĩ của mình.
ảo tưởng trung tính–tiêu cực, phổ thông; mức nhẹ hơn Ví dụ: Anh ta ảo tưởng rằng mình bất bại.
hoang tường văn chương, trang trọng; sắc thái cổ/hiếm; mức mạnh tương đương Ví dụ: Ý nghĩ ấy chỉ là hoang tường.
tỉnh ngộ trung tính, trang trọng/Phật học; kết thúc trạng thái mê lầm Ví dụ: Sau cú sốc, anh tỉnh ngộ về khả năng của mình.
giác ngộ trang trọng, tôn giáo/triết học; mức mạnh, nhận ra chân lý Ví dụ: Qua trải nghiệm, cô giác ngộ thực tại.
nhận ra trung tính, khẩu ngữ; mức nhẹ, thấy đúng thực tế Ví dụ: Cuối cùng anh nhận ra sự thật.
tỉnh mộng văn chương, ẩn dụ; mức nhẹ, bừng tỉnh khỏi ảo mộng Ví dụ: Cô tỉnh mộng sau thất bại đầu đời.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc cảnh báo ai đó đang có suy nghĩ không thực tế.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về tâm lý học hoặc phân tích xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả trạng thái tâm lý của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong tâm lý học và y học để chỉ một triệu chứng cụ thể.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự thiếu thực tế.
  • Phong cách trang trọng hơn trong văn viết và chuyên ngành.
  • Khẩu ngữ có thể mang tính chỉ trích hoặc hài hước.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự phi lý của một ý tưởng hoặc suy nghĩ.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự khích lệ hoặc động viên.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ trạng thái tâm lý khác để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "ảo tưởng"; cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này để chỉ những ý tưởng sáng tạo, cần tránh.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến sắc thái và ngữ cảnh cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ta hoang tưởng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc sự việc, ví dụ: "người hoang tưởng", "sự hoang tưởng".