Tưởng tượng
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tạo ra trong trí hình ảnh những cái không có ở trước mắt hoặc chưa hề có.
Ví dụ:
Tôi tưởng tượng một buổi sáng yên tĩnh giữa rừng thông.
Nghĩa: Tạo ra trong trí hình ảnh những cái không có ở trước mắt hoặc chưa hề có.
1
Học sinh tiểu học
- Em nhắm mắt và tưởng tượng mình đang bay trên mây.
- Cô bảo cả lớp tưởng tượng khu vườn mùa xuân rồi vẽ lại.
- Bé tưởng tượng chú mèo biết nói và chơi cùng mình.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu tưởng tượng khung cảnh biển đêm rồi viết thành đoạn văn.
- Khi nghe nhạc, mình tưởng tượng cánh đồng lúa uốn theo gió.
- Tớ hay tưởng tượng tương lai của lớp mình sau buổi tốt nghiệp.
3
Người trưởng thành
- Tôi tưởng tượng một buổi sáng yên tĩnh giữa rừng thông.
- Có lúc, ta tưởng tượng để lấp đầy khoảng trống của hiện thực.
- Nghe mùi cà phê, tôi tưởng tượng những chuyến tàu sớm chạy qua thành phố.
- Đứng trước bức tường trắng, cô tưởng tượng cả một căn phòng tràn ánh nắng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tạo ra trong trí hình ảnh những cái không có ở trước mắt hoặc chưa hề có.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
nhìn thấy chứng kiến
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tưởng tượng | trung tính, phổ thông; sắc thái nhận thức, không đánh giá đúng–sai Ví dụ: Tôi tưởng tượng một buổi sáng yên tĩnh giữa rừng thông. |
| hình dung | trung tính; thiên về mường tượng trong đầu, mức độ nhẹ hơn Ví dụ: Cố gắng hình dung khung cảnh ngày xưa. |
| mường tượng | khẩu ngữ–trung tính; sắc thái phỏng đoán, mơ hồ Ví dụ: Tôi chỉ mường tượng ra gương mặt cô ấy. |
| nhìn thấy | trung tính; thực chứng bằng thị giác, đối lập trực tiếp với việc tạo hình ảnh trong trí Ví dụ: Tôi đã nhìn thấy bức tranh, không cần tưởng tượng nữa. |
| chứng kiến | trang trọng–trung tính; nhấn mạnh trải nghiệm trực tiếp Ví dụ: Chúng tôi chứng kiến cảnh tượng ấy tận mắt. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc hình dung hoặc mơ mộng về điều gì đó không có thực.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết về tâm lý học hoặc giáo dục.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Rất phổ biến, dùng để miêu tả khả năng sáng tạo và hình dung của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự sáng tạo, mơ mộng hoặc suy nghĩ không giới hạn.
- Thường mang sắc thái tích cực, khuyến khích sự sáng tạo.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, đặc biệt trong ngữ cảnh nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn khuyến khích sự sáng tạo hoặc khi miêu tả quá trình hình dung.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh yêu cầu tính chính xác và thực tế cao.
- Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc hoặc trạng thái tâm lý.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "suy nghĩ" khi người học không phân biệt rõ giữa hình dung và tư duy logic.
- Khác biệt với "mơ mộng" ở chỗ "tưởng tượng" có thể có mục đích cụ thể hơn.
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống yêu cầu tính thực tế.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tưởng tượng ra", "tưởng tượng về".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, đại từ, hoặc cụm danh từ làm bổ ngữ, ví dụ: "tưởng tượng một thế giới mới".
