Suy tưởng
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(hoặc danh từ). Suy nghĩ sâu lắng về những vấn đề chung, vấn đề có ý nghĩa lớn.
Ví dụ:
Đêm yên tĩnh, tôi ngồi suy tưởng về ý nghĩa của cuộc đời.
Nghĩa: (hoặc danh từ). Suy nghĩ sâu lắng về những vấn đề chung, vấn đề có ý nghĩa lớn.
1
Học sinh tiểu học
- Buổi tối, em ngồi yên lặng suy tưởng về lòng biết ơn cha mẹ.
- Nhìn bầu trời sao, em suy tưởng về những điều tốt đẹp cho mọi người.
- Sau khi đọc truyện, em suy tưởng về cách sống tử tế.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nghe bài hát về Tổ quốc, mình chợt suy tưởng về trách nhiệm của thế hệ trẻ.
- Đứng trước bia tưởng niệm, cô học trò lặng lẽ suy tưởng về sự hy sinh và hòa bình.
- Trong giờ ra chơi, cậu bạn ngồi bên cửa sổ, suy tưởng về ước mơ chung của lớp và của xã hội.
3
Người trưởng thành
- Đêm yên tĩnh, tôi ngồi suy tưởng về ý nghĩa của cuộc đời.
- Giữa nhịp sống hối hả, có khi ta cần dừng lại để suy tưởng về điều gì là đủ và điều gì là thừa.
- Trước một quyết định lớn, anh chọn im lặng, để tâm trí có khoảng trống cho sự suy tưởng về lợi ích chung.
- Nhìn dòng sông chảy mãi, tôi suy tưởng về thời gian, về những gì nối con người lại với nhau.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết học thuật hoặc báo chí khi bàn về các vấn đề triết học, xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong văn chương, thơ ca để diễn tả những suy nghĩ sâu sắc, trừu tượng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong triết học, tâm lý học để chỉ quá trình suy nghĩ sâu sắc.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự sâu sắc, trầm tư, thường mang tính triết lý.
- Phong cách trang trọng, phù hợp với văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả quá trình suy nghĩ sâu sắc về các vấn đề lớn lao.
- Tránh dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày hoặc khi cần diễn đạt ý tưởng đơn giản.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ phức tạp hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "suy nghĩ" trong ngữ cảnh thông thường, cần chú ý đến mức độ sâu sắc của vấn đề.
- Không nên dùng để chỉ những suy nghĩ hời hợt hoặc tạm thời.
- Để sử dụng tự nhiên, cần kết hợp với ngữ cảnh phù hợp, thường là các vấn đề triết học, xã hội.
1
Chức năng ngữ pháp
"Suy tưởng" có thể là động từ hoặc danh từ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu; khi là danh từ, nó có thể làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Suy tưởng" là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "suy tưởng" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ. Khi là danh từ, nó có thể đứng đầu câu làm chủ ngữ hoặc sau động từ làm bổ ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là động từ, "suy tưởng" thường đi kèm với các trạng từ chỉ mức độ như "sâu sắc". Khi là danh từ, nó có thể kết hợp với các tính từ như "sâu lắng".
