Suy tính

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Suy nghĩ, tính toán để cân nhắc lợi hại, thiệt hơn.
Ví dụ: Anh ấy suy tính kỹ trước khi đổi việc.
Nghĩa: Suy nghĩ, tính toán để cân nhắc lợi hại, thiệt hơn.
1
Học sinh tiểu học
  • Cậu ấy suy tính xem nên mua bút chì hay bút mực cho tiết học.
  • Mẹ suy tính đường đi đến trường để đỡ kẹt xe.
  • Con suy tính thời gian làm bài để kịp nộp đúng giờ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm bạn suy tính kế hoạch ôn tập để đạt mục tiêu mà không quá căng thẳng.
  • Cô ấy suy tính chọn câu hỏi dễ trước để tiết kiệm thời gian trong bài kiểm tra.
  • Bạn trưởng lớp suy tính phân công công việc sao cho công bằng và hiệu quả.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy suy tính kỹ trước khi đổi việc.
  • Người ta chỉ chốt một thương vụ khi đã suy tính đủ rủi ro và cơ hội.
  • Trong lúc khó khăn, chị học cách suy tính lạnh đầu nhưng giữ lòng ấm.
  • Đến tuổi này, tôi suy tính ít hơn về lợi và nhiều hơn về điều mình thấy đúng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Suy nghĩ, tính toán để cân nhắc lợi hại, thiệt hơn.
Từ Cách sử dụng
suy tính trung tính, lý trí, cân nhắc kỹ; dùng cả khẩu ngữ và trang trọng Ví dụ: Anh ấy suy tính kỹ trước khi đổi việc.
cân nhắc trung tính, mức độ nhẹ–trung bình, thiên về xem xét Ví dụ: Hãy cân nhắc kỹ trước khi ký hợp đồng.
tính toán trung tính, lý trí, mức độ mạnh hơn, nhấn vào lập luận lợi–hại Ví dụ: Anh ấy tính toán mọi khả năng trước khi đầu tư.
đắn đo khẩu ngữ–trung tính, sắc thái lưỡng lự, mức độ trung bình Ví dụ: Cô ấy đắn đo mãi mới đưa ra quyết định.
toan tính trung tính→hơi tiêu cực, nhấn ý đồ lợi hại, mức độ mạnh Ví dụ: Ông ta luôn toan tính phần lợi về mình.
bốc đồng khẩu ngữ, cảm tính, thiếu cân nhắc, đối lập trực tiếp Ví dụ: Đừng bốc đồng quyết định khi chưa hiểu rõ vấn đề.
nông nổi khẩu ngữ, nhẹ chê, quyết định vội, thiếu suy xét Ví dụ: Cách làm nông nổi khiến dự án thất bại.
liều lĩnh khẩu ngữ–trung tính, quyết định không cân nhắc đủ rủi ro Ví dụ: Anh ta liều lĩnh đầu tư toàn bộ số tiền.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc cân nhắc trước khi đưa ra quyết định quan trọng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi cần diễn đạt quá trình phân tích, đánh giá các lựa chọn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả tâm trạng nhân vật khi đối mặt với lựa chọn khó khăn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự cẩn trọng, cân nhắc kỹ lưỡng.
  • Thường mang sắc thái trung tính, không thiên về cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh quá trình cân nhắc kỹ lưỡng trước khi quyết định.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự quyết đoán nhanh chóng.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ quyết định hoặc lựa chọn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "suy nghĩ" nhưng "suy tính" nhấn mạnh hơn vào khía cạnh tính toán, cân nhắc.
  • Không nên dùng khi chỉ đơn thuần là suy nghĩ mà không có yếu tố cân nhắc lợi hại.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mức độ trang trọng của tình huống.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "suy tính kỹ lưỡng", "suy tính cẩn thận".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ (như "kỹ lưỡng", "cẩn thận") và danh từ (như "kế hoạch", "chiến lược").