Chứng kiến
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Trông thấy tận mắt sự việc nào đó xảy ra.
Ví dụ:
Tôi chứng kiến vụ va chạm ngay ngã tư.
2.
động từ
(trang trọng). Dự và công nhận bằng sự có mặt.
Nghĩa 1: Trông thấy tận mắt sự việc nào đó xảy ra.
1
Học sinh tiểu học
- Em chứng kiến bạn ngã và vội đỡ bạn dậy.
- Con chứng kiến cơn mưa đầu mùa tràn vào sân trường.
- Tớ chứng kiến cô giáo trồng một cây nhỏ bên góc lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mình chứng kiến đội bạn lội ngược dòng ở phút cuối và cả khán đài vỡ òa.
- Em chứng kiến bạn mình dũng cảm đứng lên xin lỗi trước lớp, và không khí bỗng nhẹ hẳn.
- Tôi chứng kiến mặt trời ló ra sau đám mây dày, như một lời hứa mới cho buổi sáng.
3
Người trưởng thành
- Tôi chứng kiến vụ va chạm ngay ngã tư.
- Tôi chứng kiến ánh mắt kiên cường của chị khi nhận tin dữ, và thấy lòng mình thắt lại.
- Đêm ấy, tôi chứng kiến phố thị tắt đèn, chỉ còn tiếng mưa gõ mái, tưởng như thời gian đứng yên.
- Có lần tôi chứng kiến một cuộc chia tay lặng lẽ ở sân ga, và hiểu rằng im lặng cũng biết nói.
Nghĩa 2: (trang trọng). Dự và công nhận bằng sự có mặt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Trông thấy tận mắt sự việc nào đó xảy ra.
Từ trái nghĩa:
nghe nói suy đoán
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chứng kiến | trung tính; khách quan; phổ dụng; sắc thái thực chứng, không bình giá Ví dụ: Tôi chứng kiến vụ va chạm ngay ngã tư. |
| thấy | rất rộng, nhẹ, khẩu ngữ; thiếu sắc thái “tận mắt” nhưng thường dùng thay Ví dụ: Tôi thấy tai nạn xảy ra trước cổng trường. |
| trông thấy | trung tính, miêu tả trực tiếp bằng mắt; gần nghĩa nhất Ví dụ: Tôi trông thấy anh ta rời hiện trường. |
| mục kích | trang trọng, văn viết; nhấn mạnh thấy tận mắt Ví dụ: Nhân chứng mục kích toàn bộ sự việc. |
| nghe nói | khẩu ngữ, nhẹ; đối lập với thấy trực tiếp Ví dụ: Tôi chỉ nghe nói về vụ đó, không chứng kiến. |
| suy đoán | trung tính, lý tính; trái với thấy trực tiếp Ví dụ: Cảnh sát chỉ suy đoán chứ chưa chứng kiến hành vi phạm tội. |
Nghĩa 2: (trang trọng). Dự và công nhận bằng sự có mặt.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chứng kiến | trang trọng; hành chính/pháp lý; xác nhận, làm chứng; trung tính về cảm xúc Ví dụ: |
| làm chứng | trang trọng, pháp lý; xác nhận bằng sự hiện diện/lời khai Ví dụ: Cô ấy làm chứng cho hợp đồng. |
| chứng thực | rất trang trọng, hành chính; xác nhận tính hợp lệ Ví dụ: Ủy ban chứng thực chữ ký của các bên. |
| chứng nhận | trang trọng, hành chính; công nhận bằng văn bản/sự hiện diện Ví dụ: Cơ quan chứng nhận việc chuyển nhượng. |
| phủ nhận | trang trọng, dứt khoát; đối lập với công nhận Ví dụ: Bên A phủ nhận việc đã ký kết. |
| bác bỏ | trang trọng, mạnh; từ chối tính xác thực Ví dụ: Tòa bác bỏ lời khai của nhân chứng. |
| khước từ | trang trọng, cổ/văn chương; từ chối công nhận/tham dự Ví dụ: Ông ta khước từ chứng thực sự việc. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi kể lại sự việc đã thấy tận mắt.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để mô tả sự tham gia hoặc quan sát trực tiếp một sự kiện.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong mô tả chi tiết, tạo cảm giác chân thực.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự xác thực, đáng tin cậy.
- Phong cách trang trọng khi dùng trong văn bản viết.
- Thường mang sắc thái trung tính, không cảm xúc.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự có mặt và quan sát trực tiếp.
- Tránh dùng khi chỉ nghe kể lại hoặc không có mặt trực tiếp.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nghe thấy" khi không có mặt trực tiếp.
- Khác biệt với "tham gia" ở chỗ không nhất thiết phải có hành động.
- Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chứng kiến sự kiện", "chứng kiến cảnh tượng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ sự việc hoặc sự kiện, ví dụ: "chứng kiến tai nạn", "chứng kiến lễ hội".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
