Khước từ
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Từ chối không nhận.
Ví dụ:
Tôi khước từ lời đề nghị ấy.
Nghĩa: Từ chối không nhận.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy khước từ món quà vì muốn nhường cho bạn khác.
- Cô khước từ lời mời ăn bánh vì đã no.
- Ông lão khước từ tiền thưởng và chỉ xin một lời cảm ơn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn Lan khước từ lời rủ rê đi chơi để ở lại ôn bài.
- Trước sự khen ngợi, cậu ấy khước từ và bảo rằng cả nhóm đều xứng đáng.
- Cô vận động viên khước từ hợp đồng hấp dẫn vì muốn tiếp tục học.
3
Người trưởng thành
- Tôi khước từ lời đề nghị ấy.
- Anh ấy khước từ đặc quyền, như một cách tự nhắc mình đừng dễ dãi với lương tâm.
- Chị bình thản khước từ bữa tiệc sang trọng để giữ trọn một tối yên tĩnh cho gia đình.
- Họ khước từ khoản hỗ trợ, vì không muốn biến lòng tốt thành món nợ tình cảm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Từ chối không nhận.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khước từ | Trang trọng, dứt khoát, thường dùng để từ chối một cách có chủ đích, kiên quyết. Ví dụ: Tôi khước từ lời đề nghị ấy. |
| từ chối | Trung tính, phổ biến, dùng trong nhiều ngữ cảnh từ thân mật đến trang trọng. Ví dụ: Anh ấy đã từ chối lời đề nghị hợp tác. |
| cự tuyệt | Mạnh mẽ, dứt khoát, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc sự kiên quyết. Ví dụ: Cô ấy cự tuyệt mọi lời cầu hôn. |
| chấp nhận | Trung tính, phổ biến, dùng để biểu thị sự đồng ý, tiếp nhận. Ví dụ: Cô ấy đã chấp nhận lời xin lỗi của anh. |
| tiếp nhận | Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh tiếp nhận thông tin, nhiệm vụ, hoặc vật chất. Ví dụ: Chúng tôi đã tiếp nhận phản hồi từ khách hàng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn từ chối một lời mời hoặc đề nghị một cách lịch sự.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi cần diễn đạt sự từ chối một cách trang trọng và chính thức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để thể hiện sự từ chối mang tính biểu tượng hoặc sâu sắc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự từ chối một cách lịch sự và trang trọng.
- Thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
- Không mang sắc thái cảm xúc mạnh mẽ, thường trung tính.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần từ chối một cách lịch sự và trang trọng.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự từ chối dứt khoát hoặc mạnh mẽ.
- Thường không dùng trong giao tiếp hàng ngày giữa bạn bè thân thiết.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "từ chối" nhưng "khước từ" thường trang trọng hơn.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng trong ngữ cảnh không phù hợp về mức độ trang trọng.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "khước từ lời mời".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("lời mời"), phó từ ("ngay lập tức"), hoặc cụm danh từ.
