Thoái thác
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Kiếm cớ từ chối.
Ví dụ:
Anh ta thoái thác ký vào biên bản, nói cần xem lại.
Nghĩa: Kiếm cớ từ chối.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy thoái thác không trực nhật, nói là quên mang khăn.
- Cậu bé thoái thác việc tưới cây, bảo trời sắp mưa.
- Em gái thoái thác rửa bát, viện cớ còn làm bài tập.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó thoái thác tham gia câu lạc bộ, nói đang bận ôn thi.
- Bạn kia hay thoái thác việc chung bằng những lý do nghe rất khéo.
- Thấy giáo viên gọi lên thuyết trình, cậu ấy thoái thác, viện cớ chuẩn bị chưa kịp.
3
Người trưởng thành
- Anh ta thoái thác ký vào biên bản, nói cần xem lại.
- Chị khéo léo thoái thác buổi hẹn, viện cớ lịch làm việc kín đặc.
- Đến lúc nhận trách nhiệm, anh lại thoái thác, đẩy việc sang người khác.
- Nghe nhắc chuyện nợ nần, hắn cười trừ rồi thoái thác bằng vài câu hứa hẹn mơ hồ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Kiếm cớ từ chối.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thoái thác | Trung tính hơi tiêu cực; thường trong văn viết, hành chính/báo chí; mức độ né tránh rõ. Ví dụ: Anh ta thoái thác ký vào biên bản, nói cần xem lại. |
| chối bỏ | Mức độ mạnh, dứt khoát; trung tính; văn nói/viết. Ví dụ: Anh ta chối bỏ trách nhiệm được giao. |
| từ chối | Trung tính; phổ thông; dùng rộng rãi. Ví dụ: Cô ấy từ chối lời mời tham dự cuộc họp. |
| lẩn tránh | Tiêu cực; sắc thái né tránh trách nhiệm; báo chí/văn viết. Ví dụ: Ông ấy lẩn tránh trả lời câu hỏi phóng viên. |
| nhận lời | Trung tính; phổ thông; đối lập trực tiếp hành động từ chối. Ví dụ: Cô ấy nhận lời đảm nhiệm dự án. |
| đảm nhận | Trung tính; hành chính/chuyên môn; nhận trách nhiệm thay vì né tránh. Ví dụ: Anh ấy sẵn sàng đảm nhận công việc khó. |
| chấp nhận | Trung tính; phổ thông; đối lập với việc từ chối. Ví dụ: Cuối cùng anh ta chấp nhận đề nghị của họ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn từ chối một cách lịch sự hoặc tránh né trách nhiệm.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản chính thức khi cần diễn đạt việc từ chối một cách trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để miêu tả hành động của nhân vật khi họ không muốn thực hiện một nhiệm vụ nào đó.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự từ chối một cách khéo léo, thường mang sắc thái lịch sự.
- Thường dùng trong văn viết và giao tiếp trang trọng hơn là trong khẩu ngữ thông thường.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần từ chối một cách lịch sự và có lý do chính đáng.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự thẳng thắn hoặc khi không có lý do hợp lý.
- Thường đi kèm với các lý do hoặc lời giải thích để làm rõ sự từ chối.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "từ chối" nhưng "thoái thác" thường có sắc thái nhẹ nhàng hơn.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách tự nhiên và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "anh ấy thoái thác".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ lý do hoặc đối tượng, ví dụ: "thoái thác trách nhiệm".
