Thoái chí

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Mất hết ý chí, không còn muốn theo đuổi việc đang làm vì gặp khó khăn, trở ngại.
Ví dụ: Anh ấy thoái chí sau khi dự án bị từ chối.
Nghĩa: Mất hết ý chí, không còn muốn theo đuổi việc đang làm vì gặp khó khăn, trở ngại.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Nam làm bài toán mãi không ra nên thoái chí, muốn bỏ cuộc.
  • Em tập xe đạp ngã mấy lần liền thấy đau, suýt thoái chí nhưng mẹ động viên.
  • Nhìn cây đổ sau bão, bé thoái chí không muốn trồng lại nữa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thất bại ở vòng loại khiến cậu thoái chí, né tránh luyện tập thêm.
  • Sau vài lần viết bài bị chấm thấp, bạn ấy thoái chí và ngại đưa vở cho cô xem.
  • Đội bóng thua liền, có người thoái chí, chỉ đá cho xong trận.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy thoái chí sau khi dự án bị từ chối.
  • Có lúc tôi thoái chí đến mức không dám mở hộp thư, sợ thêm một lời từ chối nữa.
  • Chỉ một cái nhíu mày của sếp cũng đủ làm cô thoái chí, tự nghi ngờ năng lực của mình.
  • Đi qua những ngày bấp bênh, ta học cách đứng dậy nhanh hơn mỗi khi thoái chí.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Mất hết ý chí, không còn muốn theo đuổi việc đang làm vì gặp khó khăn, trở ngại.
Từ đồng nghĩa:
nản chí chùn chí
Từ trái nghĩa:
quyết chí kiên chí
Từ Cách sử dụng
thoái chí sắc thái trung tính, mức độ mạnh (ý chí suy sụp gần như dứt), thường dùng trong văn nói và viết phổ thông Ví dụ: Anh ấy thoái chí sau khi dự án bị từ chối.
nản chí trung tính, mức độ từ vừa đến mạnh; phổ thông Ví dụ: Gặp thất bại liên tiếp, anh bắt đầu nản chí.
chùn chí khẩu ngữ, nhẹ hơn “thoái chí”, sắc thái tạm thời Ví dụ: Nghe tin xấu, cô có hơi chùn chí.
quyết chí trang trọng/trung tính, mức độ mạnh; biểu thị quyết tâm bền bỉ Ví dụ: Dù khó mấy, anh vẫn quyết chí theo đuổi.
kiên chí trang trọng, mức độ mạnh; nhấn vào sự bền bỉ dài lâu Ví dụ: Cô kiên chí học hành để đổi đời.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác chán nản khi gặp khó khăn trong cuộc sống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về tâm lý học hoặc quản lý nhân sự.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả tâm trạng của nhân vật khi đối mặt với thử thách.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác tiêu cực, chán nản.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, gần gũi.
  • Phù hợp với văn phong khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác mất động lực do khó khăn.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự khích lệ hoặc động viên.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "nản chí", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • "Thoái chí" thường mang sắc thái mạnh hơn "nản chí".
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ nguyên nhân hoặc hậu quả của việc thoái chí.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy thoái chí".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các trạng từ chỉ mức độ như "rất", "hơi" hoặc các danh từ chỉ người như "người".