Thất vọng
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Mất hi vọng.
Ví dụ:
Tôi thất vọng khi dự án bị hủy vào phút chót.
Nghĩa: Mất hi vọng.
1
Học sinh tiểu học
- Con thất vọng khi bức tranh bị rách ngay trước giờ nộp.
- Bạn ấy hứa đến chơi nhưng không đến, nên tớ thấy thất vọng.
- Đội em thua trận, em thất vọng và muốn ngồi yên một lúc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mình đã ôn rất kỹ nhưng điểm không như mong đợi, cảm giác thất vọng lan khắp buổi chiều.
- Cậu ấy chờ lời giải thích, không thấy ai nói gì nên càng thất vọng hơn.
- Trận mưa đột ngột làm hỏng kế hoạch dã ngoại, cả nhóm nhìn nhau đầy thất vọng.
3
Người trưởng thành
- Tôi thất vọng khi dự án bị hủy vào phút chót.
- Anh tưởng nỗ lực sẽ được ghi nhận, nhưng sự im lặng kéo dài chỉ gieo thêm thất vọng.
- Cô rời buổi hẹn sớm, mang theo một nỗi thất vọng nhẹ mà dai dẳng.
- Chúng ta kỳ vọng quá nhiều vào lời hứa, rồi lại tự gom hết phần thất vọng về mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Mất hi vọng.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thất vọng | mức độ mạnh vừa–mạnh; sắc thái tiêu cực, cảm xúc buồn chán; ngữ vực trung tính Ví dụ: Tôi thất vọng khi dự án bị hủy vào phút chót. |
| nản lòng | mức độ nhẹ–vừa; trung tính, hơi khẩu ngữ Ví dụ: Nghe tin trượt vòng sơ khảo, cô ấy nản lòng. |
| chán nản | mức độ vừa; cảm xúc buồn chán; trung tính Ví dụ: Sau nhiều lần thất bại, anh chán nản. |
| tuyệt vọng | mức độ rất mạnh; cảm xúc bế tắc; văn phong trang trọng hơn Ví dụ: Khi mọi cửa đều khép lại, anh gần như tuyệt vọng. |
| hi vọng | mức độ trung tính; cảm xúc tích cực; ngữ vực trung tính Ví dụ: Dù khó khăn, chúng tôi vẫn hi vọng. |
| lạc quan | mức độ vừa; thái độ tích cực; trung tính Ví dụ: Cô ấy luôn lạc quan trước thử thách. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác không hài lòng khi kỳ vọng không được đáp ứng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả trạng thái tâm lý của cá nhân hoặc tập thể khi kết quả không như mong đợi.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để thể hiện chiều sâu cảm xúc của nhân vật hoặc bối cảnh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tiêu cực, thường mang sắc thái buồn bã hoặc chán nản.
- Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết, nhưng cần chú ý mức độ trang trọng trong từng ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác không hài lòng do kỳ vọng không được đáp ứng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự lạc quan hoặc động viên.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để tăng cường sắc thái.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "buồn" hoặc "chán nản", cần chú ý ngữ cảnh để dùng chính xác.
- Khác biệt với "tuyệt vọng" ở mức độ cảm xúc, "thất vọng" nhẹ hơn.
- Chú ý không lạm dụng trong văn bản trang trọng hoặc cần sự tích cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "rất thất vọng", "bị thất vọng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ (rất, hơi), danh từ (về kết quả), hoặc cụm danh từ (về việc đó).
