Chán chường
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chán lắm, không còn thiết gì nữa, vì đã thất vọng nhiều.
Ví dụ:
Anh chán chường nên chẳng muốn nói thêm lời nào.
Nghĩa: Chán lắm, không còn thiết gì nữa, vì đã thất vọng nhiều.
1
Học sinh tiểu học
- Em chán chường nên chẳng muốn chơi trò gì nữa.
- Thua mãi, bạn ấy chán chường, ngồi im nhìn quả bóng.
- Mưa hoài, kế hoạch đi công viên hỏng, bé chán chường ôm gấu bông.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau nhiều lần rủ nhóm mà ai cũng bận, nó chán chường, khóa điện thoại lại.
- Điểm rớt so với mong đợi, cậu chán chường, không buồn mở vở.
- Tin nhắn xin lỗi đến quá muộn, cô chán chường, kéo rèm và tắt đèn sớm.
3
Người trưởng thành
- Anh chán chường nên chẳng muốn nói thêm lời nào.
- Qua bao lần kỳ vọng rồi hụt hẫng, tôi chán chường như chiếc thuyền nằm bẹp trên bãi cạn.
- Cánh cửa cơ hội khép dần, cô chán chường, để mặc ngày trôi như nước nguội.
- Những lịch hẹn bị hủy nối nhau, lòng anh chán chường, bước chân về nhà cũng nặng nề.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chán lắm, không còn thiết gì nữa, vì đã thất vọng nhiều.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chán chường | Diễn tả trạng thái mất hết tinh thần, không còn hứng thú hay động lực do thất vọng kéo dài, mang sắc thái tiêu cực, có phần bi quan. Ví dụ: Anh chán chường nên chẳng muốn nói thêm lời nào. |
| chán nản | Trung tính, diễn tả sự mất tinh thần, không còn hứng thú, có thể do gặp khó khăn hoặc thất bại. Ví dụ: Sau nhiều lần thử mà không thành công, anh ấy bắt đầu chán nản. |
| hăng hái | Trung tính, diễn tả sự nhiệt tình, tích cực, đầy năng lượng và sẵn sàng hành động. Ví dụ: Cả đội hăng hái chuẩn bị cho trận đấu sắp tới. |
| phấn khởi | Trung tính, diễn tả sự vui vẻ, hào hứng, có tinh thần lạc quan và động lực. Ví dụ: Mọi người đều phấn khởi trước tin vui được nghỉ lễ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác mệt mỏi, không còn hứng thú với cuộc sống hoặc công việc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả tâm trạng nhân vật, tạo chiều sâu cảm xúc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác tiêu cực, thất vọng và mệt mỏi.
- Thuộc phong cách khẩu ngữ, thường không trang trọng.
- Thích hợp trong các tình huống cần diễn tả cảm xúc cá nhân mạnh mẽ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác thất vọng sâu sắc, không còn động lực.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
- Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc tiêu cực khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cảm giác tiêu cực khác như "buồn chán" nhưng "chán chường" thường mang ý nghĩa mạnh hơn.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp, như trong văn bản trang trọng.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh và cảm xúc cụ thể của người nói.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cảm thấy chán chường", "trở nên chán chường".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ (rất, quá), danh từ chỉ cảm xúc (nỗi buồn, sự thất vọng).
