Đảm nhận
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nhận lấy công việc khó khăn để làm.
Ví dụ:
Tôi sẽ đảm nhận dự án này từ tuần sau.
Nghĩa: Nhận lấy công việc khó khăn để làm.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn lớp trưởng đảm nhận việc thu bài mỗi buổi học.
- Cô Lan đảm nhận trông thư viện khi cô thủ thư bận.
- Anh trai đảm nhận rửa bát sau bữa cơm tối.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm trưởng đảm nhận phân công nhiệm vụ để kịp hạn nộp.
- Cô phụ trách đoàn đội đảm nhận tổ chức lễ chào cờ trang trọng.
- Bạn Minh tình nguyện đảm nhận thuyết trình phần khó nhất của bài.
3
Người trưởng thành
- Tôi sẽ đảm nhận dự án này từ tuần sau.
- Chị ấy lặng lẽ đảm nhận phần việc nặng mà không kêu ca.
- Khi khủng hoảng ập đến, ai dám đứng ra đảm nhận mới là người lãnh đạo thật sự.
- Anh nhận đảm nhận ca trực đêm, coi như lời hứa với đồng nghiệp đang cần nghỉ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nhận lấy công việc khó khăn để làm.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đảm nhận | Trung tính đến trang trọng, thường dùng cho nhiệm vụ, trách nhiệm quan trọng, có tính thử thách. Ví dụ: Tôi sẽ đảm nhận dự án này từ tuần sau. |
| đảm đương | Trung tính, thường dùng cho việc nhận và thực hiện một nhiệm vụ, trách nhiệm. Ví dụ: Cô ấy đảm đương vị trí trưởng phòng mới. |
| gánh vác | Trang trọng, nhấn mạnh việc nhận lấy trách nhiệm nặng nề, khó khăn. Ví dụ: Anh ấy gánh vác trọng trách phát triển công ty. |
| từ chối | Trung tính, thể hiện sự không chấp nhận một lời đề nghị, nhiệm vụ. Ví dụ: Anh ấy từ chối lời mời tham gia dự án. |
| trốn tránh | Tiêu cực, thể hiện hành động cố ý né tránh trách nhiệm, nghĩa vụ. Ví dụ: Anh ta trốn tránh nghĩa vụ quân sự. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc nhận trách nhiệm trong công việc hoặc dự án.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản chính thức khi đề cập đến việc phân công nhiệm vụ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các tài liệu mô tả vai trò và trách nhiệm công việc.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự chủ động và trách nhiệm.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và giao tiếp công việc.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh việc nhận trách nhiệm hoặc công việc cụ thể.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không có trách nhiệm rõ ràng.
- Thường đi kèm với các từ chỉ công việc hoặc nhiệm vụ cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "đảm bảo" khi người học không chú ý đến ngữ cảnh.
- Khác biệt với "nhận" ở chỗ nhấn mạnh trách nhiệm và sự chủ động.
- Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm về mức độ trách nhiệm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đảm nhận công việc", "đảm nhận trách nhiệm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ công việc hoặc trách nhiệm, ví dụ: "công việc", "trách nhiệm".
