Phụ trách
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Đảm nhận và chịu trách nhiệm về công việc nào đó.
Ví dụ:
Anh ấy phụ trách dự án này.
2.
động từ
Phụ trách công tác thiếu niên, nhi đồng ở cơ sở.
Ví dụ:
Cô Hạnh phụ trách công tác thiếu nhi ở phường.
Nghĩa 1: Đảm nhận và chịu trách nhiệm về công việc nào đó.
1
Học sinh tiểu học
- Cô Lan phụ trách lớp trực nhật hôm nay.
- Chú Minh phụ trách mở cửa thư viện.
- Bạn lớp trưởng phụ trách ghi tên các bạn vắng học.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tớ được phân công phụ trách phần thuyết trình của nhóm.
- Cô ấy phụ trách quản lý thiết bị nên kiểm tra rất kỹ.
- Cậu phụ trách đường chuyền cuối, nên cả đội tin vào cậu.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy phụ trách dự án này.
- Tôi phụ trách ngân sách nên cần báo cáo rõ ràng mỗi tuần.
- Chị Mai phụ trách truyền thông, luôn giữ thông điệp gọn mà trúng.
- Từ ngày phụ trách ca đêm, tôi học cách bình tĩnh trước mọi trục trặc.
Nghĩa 2: Phụ trách công tác thiếu niên, nhi đồng ở cơ sở.
1
Học sinh tiểu học
- Cô phụ trách Đội dặn chúng mình đeo khăn quàng ngay ngắn.
- Chú phụ trách thiếu nhi tổ chức trò chơi ở nhà văn hóa.
- Cô phụ trách Sao Nhi đồng kể chuyện rất vui.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh phụ trách Đội phối hợp với giáo viên chủ nhiệm để rèn nề nếp.
- Chị phụ trách thiếu nhi lập kế hoạch sinh hoạt chủ điểm tháng này.
- Cô phụ trách Sao Nhi đồng hướng dẫn chúng em múa tập thể.
3
Người trưởng thành
- Cô Hạnh phụ trách công tác thiếu nhi ở phường.
- Anh cán bộ phụ trách Đội kết nối các câu lạc bộ để tạo sân chơi lành mạnh.
- Chị Tổng phụ trách thiếu nhi theo sát từng chi đội, uốn nắn từ những việc nhỏ.
- Người phụ trách Sao Nhi đồng ở trường thường nắm chắc tâm lý các em và hỗ trợ giáo viên rất hiệu quả.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về trách nhiệm trong công việc hoặc hoạt động cụ thể.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản chính thức, báo cáo công việc, hoặc mô tả nhiệm vụ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ rõ trách nhiệm của cá nhân hoặc bộ phận trong tổ chức.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và trách nhiệm.
- Thường dùng trong văn viết và các tình huống chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ ai chịu trách nhiệm về một công việc cụ thể.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không cần nhấn mạnh trách nhiệm.
- Thường đi kèm với tên công việc hoặc lĩnh vực cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "chịu trách nhiệm" nhưng "phụ trách" thường mang nghĩa chủ động hơn.
- Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm về mức độ trách nhiệm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "phụ trách dự án", "phụ trách nhóm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ công việc hoặc đối tượng, ví dụ: "phụ trách lớp", "phụ trách công việc".
