Thoái bộ
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Thụt lùi, trở thành ngày một kém đi; trái với tiến bộ.
Ví dụ:
Do bỏ thói quen đọc sách, vốn từ của tôi thoái bộ thấy rõ.
Nghĩa: Thụt lùi, trở thành ngày một kém đi; trái với tiến bộ.
1
Học sinh tiểu học
- Con thấy chữ viết của mình dạo này thoái bộ, nét không còn đều nữa.
- Sau kỳ nghỉ dài, thể lực của em thoái bộ, chạy một chút đã mệt.
- Cây trong vườn bị thiếu nước nên lớn chậm, như đang thoái bộ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Không luyện đàn đều, ngón tay của cậu thoái bộ thấy rõ, bản quen cũng vấp.
- Đội bóng đã thoái bộ khi lơ là tập luyện, chiến thuật rối và phối hợp kém nhịp.
- Nếu chỉ học vẹt, khả năng tư duy sẽ thoái bộ, điểm số cao cũng trở nên rỗng.
3
Người trưởng thành
- Do bỏ thói quen đọc sách, vốn từ của tôi thoái bộ thấy rõ.
- Doanh nghiệp dễ thoái bộ khi tự mãn với vài thành tích cũ, quên đổi mới sản phẩm.
- Khi đối thoại thiếu tôn trọng, văn hóa làm việc thoái bộ, niềm tin rơi rụng từng chút.
- Cơ thể biết báo động: ngủ thất thường, sức khỏe thoái bộ trước cả khi ta kịp nhận ra.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thụt lùi, trở thành ngày một kém đi; trái với tiến bộ.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thoái bộ | Trung tính–phê phán nhẹ; dùng trong văn viết và nói trang trọng–trung tính Ví dụ: Do bỏ thói quen đọc sách, vốn từ của tôi thoái bộ thấy rõ. |
| thụt lùi | Trung tính; mô tả giảm sút rõ rệt Ví dụ: Nền kinh tế đang thụt lùi so với khu vực. |
| tụt hậu | Phê phán nhẹ; hay dùng trong báo chí, chính sách Ví dụ: Giáo dục nông thôn có nguy cơ tụt hậu. |
| sa sút | Sắc thái tiêu cực vừa; phổ thông, có phần cảm thán Ví dụ: Phong độ đội bóng đã sa sút thấy rõ. |
| tiến bộ | Trung tính–tích cực; đối nghĩa trực tiếp, phổ thông Ví dụ: Sau cải tổ, năng suất đã tiến bộ rõ rệt. |
| phát triển | Tích cực; văn nói và viết, bao quát xu hướng đi lên Ví dụ: Ngành du lịch phát triển mạnh những năm gần đây. |
| thăng tiến | Tích cực; thường nói về cá nhân, vị thế Ví dụ: Anh ấy thăng tiến nhanh trong sự nghiệp. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả sự suy giảm trong các lĩnh vực như kinh tế, xã hội, giáo dục.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong các báo cáo, nghiên cứu để chỉ sự giảm sút về chất lượng hoặc hiệu suất.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tiêu cực, thường mang ý nghĩa phê phán.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự suy giảm hoặc kém đi của một hiện tượng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh tích cực hoặc khi cần diễn đạt sự phát triển.
- Thường đi kèm với các từ chỉ lĩnh vực cụ thể như "kinh tế", "giáo dục".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "lùi bước" nhưng "thoái bộ" nhấn mạnh sự kém đi về chất lượng.
- Không nên dùng để chỉ sự thay đổi không liên quan đến chất lượng hay hiệu suất.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã thoái bộ", "đang thoái bộ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ thời gian (đã, đang, sẽ) và danh từ chỉ đối tượng (công việc, kỹ năng).

Danh sách bình luận