Thoái lui

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Lui lại, quay trở lại phía sau.
Ví dụ: Nghe tín hiệu cảnh báo, đoàn leo núi quyết định thoái lui.
Nghĩa: Lui lại, quay trở lại phía sau.
1
Học sinh tiểu học
  • Con cua gặp đá thì thoái lui về sau.
  • Đang tiến lên, bạn nhỏ thấy hố sâu nên thoái lui một bước.
  • Con mèo nghe tiếng sủa liền thoái lui vào góc nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đội bóng bị ép sân nên phải thoái lui để giữ khung thành an toàn.
  • Thấy khói dày đặc, cả nhóm nhanh chóng thoái lui khỏi hành lang.
  • Trước làn gió mạnh, đám chim nhỏ thoái lui, vòng lại bìa rừng.
3
Người trưởng thành
  • Nghe tín hiệu cảnh báo, đoàn leo núi quyết định thoái lui.
  • Thấy tình hình bất lợi, anh chọn thoái lui một nhịp để tìm lối khác.
  • Trước áp lực đè nặng, họ thoái lui có kiểm soát, giữ lực cho lần tiến tiếp.
  • Đến mép vực, xe phải thoái lui chậm rãi, nhường đường cho đoàn cứu hộ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lui lại, quay trở lại phía sau.
Từ đồng nghĩa:
lùi lại thoái bước thụt lùi
Từ trái nghĩa:
tiến lên tiến tới
Từ Cách sử dụng
thoái lui Trung tính; sắc thái rụt rè/nhún bước; dùng phổ thông, hơi trang trọng hơn khẩu ngữ Ví dụ: Nghe tín hiệu cảnh báo, đoàn leo núi quyết định thoái lui.
lùi lại Trung tính, khẩu ngữ; mức độ nhẹ-vừa Ví dụ: Thấy xe tới, anh ta lùi lại né đường.
thoái bước Trang trọng/văn viết; mức độ nhẹ, hàm ý rút bước về sau Ví dụ: Nghe tiếng quát, hắn thoái bước một nhịp.
thụt lùi Khẩu ngữ, hình ảnh; mức độ vừa, nhấn động tác lùi Ví dụ: Con chó sủa, nó thụt lùi vào góc.
tiến lên Trung tính, khẩu ngữ–trang trọng; đối lập trực tiếp Ví dụ: Nghe hiệu lệnh, đội hình tiến lên đồng loạt.
tiến tới Trung tính, phổ thông; đối lập trực tiếp Ví dụ: Anh ta mạnh dạn tiến tới gần cổng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ sự rút lui trong các tình huống chiến lược hoặc chính trị.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh lùi bước, nhấn mạnh sự thất bại hoặc từ bỏ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong quân sự hoặc các lĩnh vực liên quan đến chiến lược.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trang trọng, nghiêm túc.
  • Thích hợp cho văn viết hơn là khẩu ngữ.
  • Thể hiện sự rút lui có chủ đích hoặc chiến lược.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả sự rút lui có kế hoạch hoặc chiến lược.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến chiến lược.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự rút lui khác như "rút lui" hoặc "lùi bước".
  • Khác biệt tinh tế với "rút lui" ở chỗ "thoái lui" thường mang tính chiến lược hơn.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động lui lại hoặc quay trở lại phía sau.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa hai từ "thoái" và "lui" có nghĩa tương tự nhau, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã thoái lui", "sẽ thoái lui".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các trạng từ chỉ thời gian (đã, đang, sẽ) hoặc các danh từ chỉ đối tượng (quân đội, lực lượng).