Bằng lòng
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Trong lòng cho là ổn, là được.
Ví dụ:
Cô ấy bằng lòng với cuộc sống bình dị, không bon chen nơi phố thị.
Nghĩa: Trong lòng cho là ổn, là được.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ hỏi con có bằng lòng ăn hết cơm không.
- Bạn An bằng lòng cho tớ mượn cục tẩy.
- Em bé bằng lòng ngồi yên để mẹ chải tóc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau khi suy nghĩ kỹ, cô ấy đã bằng lòng với lời đề nghị hợp tác của chúng tôi.
- Dù có chút khó khăn, nhưng anh ấy vẫn bằng lòng chấp nhận thử thách mới này.
- Cả lớp đều bằng lòng với kế hoạch đi dã ngoại do cô giáo đưa ra.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy bằng lòng với cuộc sống bình dị, không bon chen nơi phố thị.
- Để tìm thấy hạnh phúc, đôi khi chúng ta cần học cách bằng lòng với những gì mình đang có.
- Anh ấy bằng lòng gánh vác mọi khó khăn để bảo vệ gia đình nhỏ của mình.
- Dù kết quả không hoàn hảo, nhưng tôi bằng lòng với nỗ lực đã bỏ ra và sẽ rút kinh nghiệm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Trong lòng cho là ổn, là được.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bằng lòng | Trung tính, thể hiện sự chấp thuận hoặc hài lòng. Ví dụ: Cô ấy bằng lòng với cuộc sống bình dị, không bon chen nơi phố thị. |
| đồng ý | Trung tính, thể hiện sự tán thành, chấp thuận. Ví dụ: Anh ấy đồng ý với kế hoạch của chúng tôi. |
| chấp nhận | Trung tính, thể hiện sự tiếp nhận một điều kiện, đề nghị. Ví dụ: Cô ấy chấp nhận lời xin lỗi của anh. |
| hài lòng | Trung tính, thể hiện sự thỏa mãn, vừa ý. Ví dụ: Khách hàng rất hài lòng với dịch vụ. |
| vừa ý | Trung tính, thể hiện sự hợp với mong muốn, sở thích. Ví dụ: Món quà này rất vừa ý mẹ tôi. |
| bất mãn | Tiêu cực, thể hiện sự không hài lòng, không thỏa mãn. Ví dụ: Nhiều người bất mãn với chính sách mới. |
| phật ý | Tiêu cực, thể hiện sự không vừa lòng, khó chịu trong lòng. Ví dụ: Lời nói đó làm anh ấy phật ý. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi bày tỏ sự đồng ý hoặc chấp nhận một đề nghị hay ý kiến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng các từ trang trọng hơn như "đồng ý" hoặc "chấp thuận".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để diễn tả tâm trạng nhân vật một cách nhẹ nhàng, tự nhiên.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự đồng ý một cách nhẹ nhàng, không quá trang trọng.
- Thường dùng trong khẩu ngữ, ít trang trọng hơn "đồng ý".
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không chính thức.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần sự trang trọng.
- Thường dùng khi người nói cảm thấy thoải mái với quyết định hoặc tình huống.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "đồng ý" trong các tình huống cần sự trang trọng.
- Người học nên chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp.
- "Bằng lòng" thường mang sắc thái nhẹ nhàng hơn so với "đồng ý".
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả trạng thái đồng ý hoặc chấp nhận.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy bằng lòng với quyết định đó."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, đại từ, hoặc cụm danh từ chỉ đối tượng đồng ý, ví dụ: "bằng lòng với quyết định", "bằng lòng với anh ấy".
