Cự tuyệt
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Từ chối dứt khoát.
Ví dụ:
Anh cự tuyệt lời đề nghị đó.
Nghĩa: Từ chối dứt khoát.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy mời kẹo, nhưng Lan cự tuyệt vì đang sâu răng.
- Em xin nuôi con mèo hoang, mẹ cự tuyệt vì nhà chật.
- Thấy bạn rủ trốn tiết, Minh cự tuyệt ngay.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn rủ tham gia nhóm nói xấu, nó cự tuyệt để giữ hòa khí.
- Trước lời năn nỉ vay tiền, cậu ấy cự tuyệt vì đã hứa với bố mẹ không cho vay.
- Được mời hút thuốc, bạn bình tĩnh cự tuyệt và rời đi.
3
Người trưởng thành
- Anh cự tuyệt lời đề nghị đó.
- Chị cự tuyệt mọi thỏa hiệp khi điều kiện không minh bạch.
- Trước những lời hứa hẹn muộn màng, cô cười nhạt rồi cự tuyệt.
- Anh ta cự tuyệt khéo mà dứt, giữ được cả nguyên tắc lẫn tình người.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Từ chối dứt khoát.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cự tuyệt | Mạnh, dứt khoát, sắc thái trang trọng hoặc văn chương, hơi lạnh lùng Ví dụ: Anh cự tuyệt lời đề nghị đó. |
| khước từ | Mạnh, trang trọng/văn chương, lạnh lùng Ví dụ: Cô ấy khước từ lời đề nghị đó. |
| cự tuyệt | Chuẩn, mạnh, trang trọng/văn chương Ví dụ: Anh ta cự tuyệt mọi sự giúp đỡ. |
| từ chối | Trung tính–mạnh nhẹ tùy ngữ cảnh, phổ thông Ví dụ: Cô ấy từ chối lời mời. |
| chấp nhận | Trung tính, phổ thông Ví dụ: Cô ấy chấp nhận lời đề nghị. |
| đồng ý | Trung tính, khẩu ngữ–trang trọng đều dùng Ví dụ: Anh ta đồng ý tham gia. |
| ưng thuận | Trang trọng/văn chương, sắc thái nhã Ví dụ: Bà cụ ưng thuận lời thỉnh cầu. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "từ chối" hoặc "không đồng ý".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để diễn tả sự từ chối mạnh mẽ, dứt khoát.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác mạnh mẽ, quyết liệt trong hành động từ chối.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự quyết liệt, dứt khoát trong thái độ.
- Thường dùng trong văn viết hoặc văn chương để nhấn mạnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự từ chối mạnh mẽ, không thể thương lượng.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây cảm giác quá mạnh mẽ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "từ chối" nhưng "cự tuyệt" mạnh mẽ hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai mức độ trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cự tuyệt lời mời".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ (lời mời, đề nghị), trạng từ (dứt khoát, hoàn toàn).
