Chối

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Không nhận là đã làm, đã gây ra việc gì, tuy điều đó có thật.
Ví dụ: Anh ta biết lỗi nhưng vẫn chối, không chịu ký biên bản.
2.
động từ
Từ chối (nói tắt).
Ví dụ: Tôi chối lời mời vì lịch đã kín.
3.
tính từ
Có tác dụng gây kích thích khó chịu, làm cho không thể tiếp nhận, không thể chịu đựng được.
Ví dụ: Âm lượng phòng gym vặn cực lớn, nghe chối tai ngay từ cửa.
Nghĩa 1: Không nhận là đã làm, đã gây ra việc gì, tuy điều đó có thật.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Nam làm vỡ bình nhưng cứ chối trước cô giáo.
  • Em lỡ bẻ gãy bút của bạn mà vẫn chối không nhận.
  • Bạn ấy ăn vụng kẹo rồi chối, miệng còn dính đường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ta xóa tin nhắn rồi vẫn chối là mình không hề tham gia chuyện đó.
  • Bị camera ghi lại, bạn ấy vẫn chối, nói là người giống mình.
  • Làm nhóm trễ hạn, bạn ấy chối trách nhiệm, đổ cho mạng yếu.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta biết lỗi nhưng vẫn chối, không chịu ký biên bản.
  • Có những lúc người ta chối chỉ vì sợ hãi ánh nhìn của đám đông.
  • Trước bằng chứng rành rành, lời chối bỗng thành một sợi dây tự siết lấy uy tín.
  • Càng chối, vết nứt trong niềm tin càng rộng, lời xin lỗi về sau cũng khó cứu vãn.
Nghĩa 2: Từ chối (nói tắt).
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ mời thêm bánh, bé lắc đầu chối.
  • Bạn rủ đi chơi, em chối để về học bài.
  • Thấy đồ chơi đắt quá, em chối không mua.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Được rủ vào nhóm chat ồn ào, mình chối để tập trung ôn thi.
  • Thầy mời tham gia cuộc thi hùng biện, bạn ấy lễ phép chối vì còn ngại.
  • Lời rủ đi xem phim muộn, mình chối, mai còn kiểm tra.
3
Người trưởng thành
  • Tôi chối lời mời vì lịch đã kín.
  • Có lúc phải chối để giữ sức, không thể chiều mọi cuộc hẹn.
  • Cô ấy khéo chối, vừa không mất lòng, vừa giữ nguyên ranh giới của mình.
  • Đời sống là nghệ thuật của chọn lựa: biết chấp nhận điều cần và chối điều không hợp.
Nghĩa 3: Có tác dụng gây kích thích khó chịu, làm cho không thể tiếp nhận, không thể chịu đựng được.
1
Học sinh tiểu học
  • Tiếng khoan ngoài đường chối tai quá, em không học nổi.
  • Mùi sơn mới chối mũi, cả lớp phải mở cửa sổ.
  • Đèn sân khấu chói gắt, nhìn lên thấy chối mắt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh nhạc công chỉnh loa quá to, âm thanh dội lại nghe chối tai.
  • Nước hoa xịt dày, mùi gắt đến chối mũi cả hành lang.
  • Tia nắng trưa hắt thẳng vào bảng, sáng chối mắt, phải kéo rèm.
3
Người trưởng thành
  • Âm lượng phòng gym vặn cực lớn, nghe chối tai ngay từ cửa.
  • Vị thuốc sát trùng sộc lên chối mũi, làm tôi bật ho.
  • Ánh đèn LED trắng lạnh rót thẳng xuống, chối mắt và khô khốc cả căn phòng.
  • Những câu khen sáo rỗng nghe chối tai, như kim loại cọ vào men chén.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Không nhận là đã làm, đã gây ra việc gì, tuy điều đó có thật.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chối Phủ nhận một sự thật, thường mang sắc thái tiêu cực, né tránh trách nhiệm hoặc lừa dối. Ví dụ: Anh ta biết lỗi nhưng vẫn chối, không chịu ký biên bản.
phủ nhận Trung tính, trang trọng hơn 'chối', dùng trong nhiều ngữ cảnh. Ví dụ: Anh ta phủ nhận mọi cáo buộc liên quan đến vụ việc.
chối cãi Mạnh hơn 'chối', nhấn mạnh hành động tranh luận để phủ nhận một cách cố chấp. Ví dụ: Dù có bằng chứng rõ ràng, anh ta vẫn chối cãi đến cùng.
nhận Trung tính, phổ biến, chỉ hành động chấp nhận một sự thật hoặc trách nhiệm. Ví dụ: Cuối cùng, anh ta cũng nhận lỗi về mình.
thừa nhận Trang trọng, nhấn mạnh sự chấp nhận một cách chính thức hoặc miễn cưỡng một sự thật, trách nhiệm. Ví dụ: Cô ấy thừa nhận đã mắc sai lầm trong quá trình làm việc.
Nghĩa 2: Từ chối (nói tắt).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chối Không chấp nhận một lời đề nghị, yêu cầu, hoặc lời mời. Thường dùng trong khẩu ngữ, ngắn gọn. Ví dụ: Tôi chối lời mời vì lịch đã kín.
từ chối Trung tính, phổ biến, là dạng đầy đủ của 'chối' trong nghĩa này. Ví dụ: Cô ấy từ chối lời mời đi chơi của anh ta.
khước từ Trang trọng, văn viết, thường dùng khi không chấp nhận một lời đề nghị, đặc ân. Ví dụ: Ông ấy khước từ mọi đặc ân mà công ty dành cho.
chấp nhận Trung tính, phổ biến, chỉ hành động đồng ý, tiếp nhận một điều gì đó. Ví dụ: Anh ấy chấp nhận lời đề nghị hợp tác của đối tác.
đồng ý Trung tính, phổ biến, chỉ sự tán thành, không phản đối. Ví dụ: Họ đồng ý với kế hoạch mới của ban giám đốc.
nhận lời Trung tính, thường dùng cụ thể cho việc chấp nhận một lời mời, đề nghị. Ví dụ: Cô ấy đã nhận lời mời dự tiệc sinh nhật của bạn.
Nghĩa 3: Có tác dụng gây kích thích khó chịu, làm cho không thể tiếp nhận, không thể chịu đựng được.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chối Gây cảm giác khó chịu, không thể chịu đựng được đối với các giác quan (thị giác, khứu giác, thính giác). Ví dụ: Âm lượng phòng gym vặn cực lớn, nghe chối tai ngay từ cửa.
chói Trung tính, thường dùng cho ánh sáng, màu sắc có cường độ mạnh gây khó chịu cho mắt. Ví dụ: Ánh nắng chói chang làm tôi phải nheo mắt lại.
gắt Trung tính, mạnh, thường dùng cho nắng, mùi, vị có cường độ mạnh gây khó chịu. Ví dụ: Mùi thuốc lá gắt xộc vào mũi khiến tôi khó thở.
dịu Trung tính, nhẹ nhàng, chỉ sự êm ái, dễ chịu, không gây kích thích mạnh. Ví dụ: Ánh sáng dịu nhẹ của đèn ngủ giúp tôi thư giãn.
êm Trung tính, dễ chịu, thường dùng cho âm thanh, cảm giác không gây khó chịu. Ví dụ: Tiếng nhạc êm ái ru tôi vào giấc ngủ sâu.
nhẹ Trung tính, chỉ mức độ thấp, không mạnh, không gây khó chịu. Ví dụ: Mùi hương nhẹ thoang thoảng của hoa nhài.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi ai đó không muốn thừa nhận hành động của mình hoặc từ chối một lời đề nghị.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "từ chối" hoặc "phủ nhận" để diễn đạt rõ ràng hơn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo cảm giác kịch tính hoặc nhấn mạnh sự phủ nhận.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc phòng thủ khi dùng để phủ nhận.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
  • Có thể mang cảm giác khó chịu khi dùng để chỉ sự không thể chịu đựng được.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong tình huống không chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh sự phủ nhận.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng, thay vào đó dùng "từ chối" hoặc "phủ nhận".
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để làm rõ nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "từ chối" trong văn viết, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "phủ nhận" ở mức độ trang trọng và ngữ cảnh sử dụng.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến cảm xúc và thái độ của người nghe.
1
Chức năng ngữ pháp
"Chối" có thể là động từ hoặc tính từ, thường đóng vai trò làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có sự kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ hoặc cụm tính từ, ví dụ: "chối tội", "chối bỏ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("chối tội"), phó từ ("không chối"), hoặc các từ chỉ hành động ("chối bỏ").
phủ nhận từ chối bác bỏ khước từ thoái thác chối bỏ chối từ chối cãi chối phắt chối bay biến