Chối cãi
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Cãi lại, không chịu thừa nhận một điều có thật.
Ví dụ:
Anh ta chối cãi trước mọi câu hỏi của phóng viên.
Nghĩa: Cãi lại, không chịu thừa nhận một điều có thật.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn làm vỡ ly nhưng cứ chối cãi, không chịu nhận lỗi.
- Em bị dính mực trên tay mà vẫn chối cãi là không viết bút máy.
- Con ăn vụng bánh rồi chối cãi, mẹ nhìn là biết ngay.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó đi muộn rõ ràng, vậy mà còn chối cãi trước cả lớp.
- Tin nhắn còn lưu đó, cậu chối cãi thế nào được.
- Bạn ấy chối cãi liên tục, nhưng sự thật cứ lộ ra qua từng chi tiết.
3
Người trưởng thành
- Anh ta chối cãi trước mọi câu hỏi của phóng viên.
- Camera đã ghi lại toàn bộ, nên mọi nỗ lực chối cãi chỉ làm câu chuyện rối thêm.
- Chị có thể chối cãi bằng lời, nhưng ánh mắt thường không biết nói dối.
- Bao lần chối cãi rồi cũng mệt, cuối cùng người ta chọn thành thật để nhẹ lòng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cãi lại, không chịu thừa nhận một điều có thật.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chối cãi | trung tính khẩu ngữ; sắc thái chống bác, phủ nhận thẳng; mức độ vừa–mạnh Ví dụ: Anh ta chối cãi trước mọi câu hỏi của phóng viên. |
| phủ nhận | trung tính, trang trọng hơn; mức độ vừa Ví dụ: Anh ta một mực phủ nhận mọi cáo buộc. |
| cãi | khẩu ngữ, rộng nghĩa nhưng dùng phổ biến để chỉ việc không thừa nhận; mức độ nhẹ–vừa Ví dụ: Bị bắt quả tang mà vẫn cãi. |
| phản bác | trang trọng, lý lẽ; mức độ vừa, thiên về tranh luận Ví dụ: Luật sư phản bác các luận điểm buộc tội. |
| bác bỏ | trang trọng, dứt khoát; mức độ mạnh Ví dụ: Ông ấy bác bỏ tin đồn lan truyền. |
| thừa nhận | trung tính; chấp nhận sự thật; mức độ vừa Ví dụ: Cuối cùng anh ta thừa nhận sai sót. |
| công nhận | trang trọng hơn; xác nhận công khai; mức độ vừa Ví dụ: Cô ấy công nhận mình đã nhầm. |
| xác nhận | trang trọng, thủ tục; mức độ trung tính Ví dụ: Nhân chứng xác nhận lời khai là đúng. |
| nhận | khẩu ngữ, ngắn gọn; mức độ nhẹ Ví dụ: Nó đã nhận là làm vỡ bình. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi ai đó không muốn thừa nhận lỗi lầm hoặc sự thật.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ ngữ trang trọng hơn như "phủ nhận".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để thể hiện xung đột nội tâm hoặc tình huống kịch tính.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự phản kháng hoặc không đồng ý.
- Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc phòng thủ.
- Phổ biến trong khẩu ngữ hơn là văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự không thừa nhận một cách mạnh mẽ.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng, thay bằng "phủ nhận" hoặc "bác bỏ".
- Thường dùng trong các tình huống tranh cãi hoặc xung đột.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "phủ nhận" nhưng "chối cãi" thường mang tính cá nhân và cảm xúc hơn.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng trong văn bản trang trọng.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh và sắc thái của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "không chối cãi được".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ phủ định như "không", "chẳng" và có thể đi kèm với các danh từ chỉ sự việc.
