Biện hộ

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Bào chữa cho một bên đương sự ở trước toà án.
Ví dụ: Luật sư đã trình bày những lập luận sắc bén để biện hộ cho bị cáo.
2.
động từ
Bào chữa, bênh vực cho cái đang bị lên án.
Ví dụ: Anh ấy đã biện hộ một cách thuyết phục cho quyết định của mình trước hội đồng.
Nghĩa 1: Bào chữa cho một bên đương sự ở trước toà án.
1
Học sinh tiểu học
  • Luật sư sẽ biện hộ cho chú ấy.
  • Cô giáo nói chú ấy cần người biện hộ.
  • Chú ấy nhờ luật sư biện hộ giúp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Vị luật sư đã chuẩn bị kỹ lưỡng để biện hộ cho thân chủ trước tòa.
  • Quyền được biện hộ là một phần quan trọng trong hệ thống pháp luật.
  • Anh ta tin tưởng vào khả năng biện hộ của luật sư mình.
3
Người trưởng thành
  • Luật sư đã trình bày những lập luận sắc bén để biện hộ cho bị cáo.
  • Trong một phiên tòa công bằng, quyền được biện hộ là nền tảng để đảm bảo công lý.
  • Dù biết thân chủ có thể sai, người luật sư vẫn phải làm tròn trách nhiệm biện hộ của mình.
  • Áp lực khi biện hộ cho một vụ án phức tạp đòi hỏi sự tập trung và bản lĩnh vững vàng.
Nghĩa 2: Bào chữa, bênh vực cho cái đang bị lên án.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan đã biện hộ cho việc mình làm.
  • Mẹ biện hộ cho em khi bố mắng.
  • Cô giáo biện hộ cho ý kiến của bạn Minh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy đã cố gắng biện hộ cho hành động bốc đồng của mình.
  • Nhiều người đã đứng lên biện hộ cho quyền lợi của học sinh.
  • Dù bị chỉ trích, cô giáo vẫn kiên trì biện hộ cho phương pháp giảng dạy mới.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy đã biện hộ một cách thuyết phục cho quyết định của mình trước hội đồng.
  • Đôi khi, việc biện hộ cho một quan điểm khác biệt đòi hỏi sự dũng cảm và lập luận sắc bén.
  • Lịch sử thường xuyên chứng kiến những cá nhân kiên cường biện hộ cho lý tưởng của mình, bất chấp mọi định kiến.
  • Trong cuộc tranh luận, việc biện hộ không chỉ là bảo vệ bản thân mà còn là khẳng định giá trị cốt lõi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Bào chữa cho một bên đương sự ở trước toà án.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
biện hộ Trang trọng, chuyên ngành pháp lý, trung tính. Ví dụ: Luật sư đã trình bày những lập luận sắc bén để biện hộ cho bị cáo.
bào chữa Trung tính, trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý. Ví dụ: Luật sư bào chữa cho thân chủ trước tòa.
buộc tội Trung tính, trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý. Ví dụ: Công tố viên buộc tội bị cáo với nhiều bằng chứng.
Nghĩa 2: Bào chữa, bênh vực cho cái đang bị lên án.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
biện hộ Trung tính, phổ biến, dùng trong nhiều ngữ cảnh xã hội. Ví dụ: Anh ấy đã biện hộ một cách thuyết phục cho quyết định của mình trước hội đồng.
bênh vực Trung tính, phổ biến, thể hiện sự ủng hộ, bảo vệ. Ví dụ: Anh ấy luôn bênh vực lẽ phải.
bào chữa Trung tính, trang trọng hơn, nhấn mạnh việc đưa ra lý lẽ, lập luận. Ví dụ: Cô ấy bào chữa cho hành động của mình bằng nhiều lý do.
chỉ trích Trung tính, phổ biến, thể hiện sự phê phán, không đồng tình. Ví dụ: Mọi người chỉ trích quyết định thiếu sáng suốt đó.
lên án Mạnh mẽ, trang trọng, thể hiện sự phản đối gay gắt, kết tội. Ví dụ: Dư luận lên án mạnh mẽ hành vi vi phạm đạo đức.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản pháp lý, báo cáo hoặc bài viết liên quan đến pháp luật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc kịch bản có nội dung về pháp luật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành luật, đặc biệt trong các phiên tòa và tài liệu pháp lý.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và chuyên nghiệp, thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý.
  • Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, tập trung vào lý lẽ và lập luận.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt hành động bào chữa trong ngữ cảnh pháp lý.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến pháp luật, có thể thay bằng từ "bênh vực" khi không cần tính pháp lý.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "bênh vực" trong ngữ cảnh không pháp lý.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh pháp lý để sử dụng từ chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "luật sư biện hộ", "cố gắng biện hộ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (luật sư, tội phạm), phó từ (đang, sẽ), và trạng từ (mạnh mẽ, khéo léo).