Bênh vực

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đứng về cùng phía để che chở, bảo vệ chống lại sự công kích, sự xâm phạm.
Ví dụ: Người luật sư đã hết lòng bênh vực thân chủ trước tòa.
Nghĩa: Đứng về cùng phía để che chở, bảo vệ chống lại sự công kích, sự xâm phạm.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ luôn bênh vực em khi em bị bạn trêu chọc.
  • Anh trai đã bênh vực em gái khỏi những đứa trẻ nghịch ngợm.
  • Cô giáo bênh vực bạn Lan khi bạn ấy bị hiểu lầm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy đã dũng cảm bênh vực lẽ phải trước đám đông.
  • Dù biết sẽ gặp rắc rối, cô vẫn quyết định bênh vực người yếu thế.
  • Trong cuộc tranh luận, anh ấy luôn bênh vực quan điểm của mình một cách thuyết phục.
3
Người trưởng thành
  • Người luật sư đã hết lòng bênh vực thân chủ trước tòa.
  • Đôi khi, bênh vực một người không phải là đồng tình với họ, mà là bảo vệ quyền được lên tiếng của họ.
  • Lịch sử đã chứng minh rằng, những ai dám bênh vực sự thật thường phải đối mặt với nhiều thử thách.
  • Trong một xã hội công bằng, mỗi cá nhân đều có quyền được bênh vực khi bị oan ức.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn thể hiện sự ủng hộ, bảo vệ ai đó trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng để diễn tả hành động bảo vệ quyền lợi hoặc quan điểm của một cá nhân hay nhóm trong các bài viết chính luận hoặc báo cáo.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để miêu tả hành động bảo vệ nhân vật hoặc lý tưởng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự ủng hộ, bảo vệ với thái độ tích cực.
  • Thường mang sắc thái trang trọng hơn trong văn viết so với khẩu ngữ.
  • Phù hợp với cả ngữ cảnh thân mật và nghiêm túc.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh hành động bảo vệ hoặc ủng hộ ai đó trước sự chỉ trích.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không có sự xung đột hoặc cần bảo vệ.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "bảo vệ" nhưng "bênh vực" thường mang ý nghĩa chủ động hơn trong việc đứng về phía ai đó.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
  • Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ đối tượng được bảo vệ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ khi kết hợp với các động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có biến hình, có thể kết hợp với các phụ từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước tân ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bênh vực ai đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc nhóm người (ví dụ: "bạn bè", "đồng nghiệp"), có thể đi kèm với phó từ chỉ mức độ như "rất", "hết sức".