Phù hộ

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Lực lượng siêu tự nhiên) che chở.
Ví dụ: Tôi cầu mong tổ tiên phù hộ để công việc yên ả.
Nghĩa: (Lực lượng siêu tự nhiên) che chở.
1
Học sinh tiểu học
  • Bà nội khấn mong ông bà phù hộ cho cả nhà mạnh khỏe.
  • Con chắp tay xin thần cây phù hộ để bài kiểm tra suôn sẻ.
  • Mẹ dặn đi đường nhớ cầu ông địa phù hộ cho an toàn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô ấy đeo sợi dây bạc, tin rằng ông bà phù hộ cho thi cử thuận lợi.
  • Người dân làng thắp nhang ở đình, mong thần hoàng phù hộ mùa màng tươi tốt.
  • Trước chuyến đi xa, tụi mình cùng khấn trời đất phù hộ, lòng thấy bình tĩnh hơn.
3
Người trưởng thành
  • Tôi cầu mong tổ tiên phù hộ để công việc yên ả.
  • Có lúc bão giông ập đến, người ta chỉ biết ngước nhìn và thầm xin đời phù hộ cho qua kiếp nạn.
  • Anh bảo: cứ làm hết sức, phần còn lại để trời đất phù hộ, nghe vậy mà nhẹ lòng.
  • Mẹ đặt nén nhang trước hiên, khấn mong ông bà phù hộ cho nhà cửa ấm êm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Lực lượng siêu tự nhiên) che chở.
Từ đồng nghĩa:
độ trì phù trợ gia hộ ban phúc
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
phù hộ tôn giáo, cầu khấn; sắc thái kính cẩn, trung tính–tích cực Ví dụ: Tôi cầu mong tổ tiên phù hộ để công việc yên ả.
độ trì trang trọng, Phật giáo; mức mạnh hơn Ví dụ: Xin chư Phật độ trì cho chúng con.
phù trợ trang trọng, tôn giáo/đạo giáo; mức tương đương Ví dụ: Mong tổ tiên phù trợ con cháu.
gia hộ trang trọng, Phật giáo; mức tương đương Ví dụ: Nguyện Tam Bảo gia hộ cho đại chúng.
ban phúc trang trọng, tôn giáo; mức hơi mạnh, hàm ơn huệ Ví dụ: Cầu Thượng đế ban phúc và phù hộ cho mọi người.
nguyền rủa mạnh, cảm xúc tiêu cực; đối lập trực tiếp trong bối cảnh siêu nhiên Ví dụ: Kẻ ác bị thần linh nguyền rủa.
hắt hủi khẩu ngữ–trung tính, sắc thái lạnh lùng; chỉ bỏ mặc/khước từ che chở Ví dụ: Thần linh không hắt hủi dân lành.
bỏ rơi khẩu ngữ, trung tính; đối lập ở nghĩa không che chở Ví dụ: Tổ tiên không bỏ rơi con cháu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các câu cầu nguyện hoặc chúc phúc, ví dụ như "Mong ông bà phù hộ cho con cháu".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết về tín ngưỡng hoặc văn hóa dân gian.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí huyền bí, tâm linh trong các tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn kính và hy vọng vào sự che chở từ các lực lượng siêu nhiên.
  • Thường mang sắc thái trang trọng và tâm linh, phù hợp với ngữ cảnh tín ngưỡng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn bày tỏ sự cầu mong sự bảo vệ từ các thế lực siêu nhiên.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến tín ngưỡng hoặc tâm linh.
  • Thường đi kèm với các từ ngữ chỉ đối tượng được cầu mong phù hộ, như "ông bà", "thần linh".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "bảo vệ" nhưng "phù hộ" mang tính tâm linh hơn.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh tín ngưỡng để sử dụng từ này một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "phù hộ cho ai đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc đại từ, ví dụ: "phù hộ con cháu".