Phù trợ

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Như phù hộ.
Ví dụ: Tôi khấn xin tổ tiên phù trợ cho công việc suôn sẻ.
2.
động từ
Như phụ trợ.
Ví dụ: Tôi sẽ phù trợ nhóm nghiên cứu bằng việc tổng hợp dữ liệu.
Nghĩa 1: Như phù hộ.
1
Học sinh tiểu học
  • Con cầu ông bà phù trợ để chuyến đi an toàn.
  • Bạn nhỏ chắp tay mong tổ tiên phù trợ cho mẹ mau khỏe.
  • Cả lớp ước trời đất phù trợ cho buổi dã ngoại không mưa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mỗi lần vào phòng thi, nó thầm mong ông bà phù trợ để bình tĩnh làm bài.
  • Bà ngoại bảo ra khơi phải kính thần biển phù trợ thì sóng gió sẽ hiền hơn.
  • Người trong làng tin cụ Tổ phù trợ, nên mỗi mùa gặt ai nấy đều nhẹ lòng.
3
Người trưởng thành
  • Tôi khấn xin tổ tiên phù trợ cho công việc suôn sẻ.
  • Đôi khi ta chỉ cần một niềm tin rằng có người khuất mặt vẫn phù trợ, để dám bước qua sợ hãi.
  • Ngư dân treo bùa trước mũi thuyền, tin biển cả sẽ nương tay và phù trợ chuyến về bến.
  • Trong cơn khốn khó, lời khấn nhỏ giữa đêm như gọi một bàn tay vô hình đến phù trợ.
Nghĩa 2: Như phụ trợ.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Minh đứng cạnh phù trợ, đưa bút cho bạn làm bài nhanh hơn.
  • Em ở lại lớp để phù trợ cô dọn bàn ghế.
  • Nhóm trưởng làm chính, cả nhóm thay nhau phù trợ bạn hoàn thành mô hình.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đội hậu cần phù trợ đội văn nghệ nên buổi diễn chạy mượt mà.
  • Bạn ấy không ghi bàn nhưng phù trợ rất tốt, chuyền bóng mở ra cơ hội.
  • Thư mục ảnh dùng để phù trợ bài thuyết trình, giúp người nghe dễ hình dung.
3
Người trưởng thành
  • Tôi sẽ phù trợ nhóm nghiên cứu bằng việc tổng hợp dữ liệu.
  • Những ghi chú bên lề phù trợ lập luận chính, khiến bài viết chặt chẽ hơn.
  • Trong dự án, một cố vấn lặng lẽ phù trợ còn quý hơn vài lời hô hào ồn ào.
  • Các chính sách đào tạo phù trợ nguồn nhân lực, tạo nền cho tăng trưởng bền vững.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản tôn giáo hoặc tâm linh.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học có yếu tố tâm linh hoặc thần thoại.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và tôn kính, thường liên quan đến các thực thể siêu nhiên.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc tâm linh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn đạt sự giúp đỡ từ các thực thể siêu nhiên hoặc thần thánh.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc khi nói về sự giúp đỡ thông thường giữa con người.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "phụ trợ" trong ngữ cảnh hỗ trợ thông thường.
  • Chú ý đến ngữ cảnh tôn giáo hoặc tâm linh để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "phù trợ cho ai đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc sự vật, ví dụ: "phù trợ cho học sinh".