Độ trì

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(cũ). (Trời Phật) cứu vớt và che chở.
Ví dụ: Anh khấn xin Trời Phật độ trì để mọi việc hanh thông.
Nghĩa: (cũ). (Trời Phật) cứu vớt và che chở.
1
Học sinh tiểu học
  • Con cầu mong Phật độ trì cho bà mau khỏe.
  • Người dân tin mưa thuận gió hoà là Trời Phật độ trì.
  • Mẹ thắp nhang, khấn xin độ trì cho cả nhà bình an.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Giữa lúc bão dông, họ bảo nhờ ơn trên độ trì nên thuyền mới cập bến an toàn.
  • Ông ngoại tin rằng khi lòng hướng thiện, sẽ được độ trì qua những lúc chông chênh.
  • Nhà chùa tụng kinh cầu cho người bệnh được độ trì, qua cơn nguy kịch.
3
Người trưởng thành
  • Anh khấn xin Trời Phật độ trì để mọi việc hanh thông.
  • Trong đêm dài bặt tiếng, chị chỉ mong một bàn tay vô hình độ trì, dìu mình qua nỗi sợ.
  • Người già nói, gặp nạn mà thoát, ắt là có bề trên độ trì, nên phải sống tử tế hơn.
  • Giữa những ngã rẽ đời người, có kẻ nương vào niềm tin được độ trì mà giữ lòng bình thản.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản tôn giáo hoặc văn hóa truyền thống.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng trong các tác phẩm văn học có yếu tố tôn giáo hoặc tâm linh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn kính và trang trọng, thường liên quan đến tín ngưỡng.
  • Thuộc phong cách văn viết, đặc biệt trong ngữ cảnh tôn giáo.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả sự che chở, bảo vệ từ các đấng thiêng liêng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến tôn giáo.
  • Thường xuất hiện trong các câu cầu nguyện hoặc lời chúc phúc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "bảo hộ" hoặc "che chở" nhưng không mang sắc thái tôn giáo.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh tôn giáo khi sử dụng từ này để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Trời độ trì cho chúng ta."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc danh từ chỉ sự vật được cứu vớt, ví dụ: "Phật độ trì chúng sinh."