Ban ơn

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đem lại ơn huệ cho người dưới (thường dùng để phê phán tư tưởng tự coi mình đứng trên quần chúng mà mang lại lợi ích cho quần chúng).
Ví dụ: Sự hỗ trợ từ quỹ cộng đồng không phải là ban ơn mà là quyền lợi chính đáng của người dân.
Nghĩa: Đem lại ơn huệ cho người dưới (thường dùng để phê phán tư tưởng tự coi mình đứng trên quần chúng mà mang lại lợi ích cho quần chúng).
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo giúp bạn Lan học bài mà không hề ban ơn.
  • Anh chị lớn giúp đỡ em nhỏ bằng tình thương, không phải ban ơn.
  • Chúng ta giúp đỡ bạn bè vì yêu quý, không phải để ban ơn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Việc giúp đỡ cộng đồng cần xuất phát từ trách nhiệm, không phải là hành động ban ơn.
  • Một người lãnh đạo chân chính sẽ đồng hành cùng nhân dân, không phải ban ơn cho họ.
  • Đừng bao giờ mang tư tưởng ban ơn khi chia sẻ kiến thức hay kinh nghiệm với người khác.
3
Người trưởng thành
  • Sự hỗ trợ từ quỹ cộng đồng không phải là ban ơn mà là quyền lợi chính đáng của người dân.
  • Thái độ ban ơn của anh ta khi giúp đỡ đồng nghiệp khiến mọi người cảm thấy bị coi thường.
  • Tình yêu thương đích thực không bao giờ đi kèm với sự ban ơn hay sự tự mãn.
  • Để xây dựng một mối quan hệ bình đẳng, chúng ta cần loại bỏ hoàn toàn tư tưởng ban ơn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đem lại ơn huệ cho người dưới (thường dùng để phê phán tư tưởng tự coi mình đứng trên quần chúng mà mang lại lợi ích cho quần chúng).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ban ơn Tiêu cực, phê phán, hàm ý ban phát với thái độ bề trên, coi thường. Ví dụ: Sự hỗ trợ từ quỹ cộng đồng không phải là ban ơn mà là quyền lợi chính đáng của người dân.
ban phát Trung tính đến tiêu cực, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, có thể hàm ý ban cho từ vị thế cao hơn, đôi khi mang sắc thái ban ơn. Ví dụ: Chính quyền không nên ban phát quyền lợi như một ân huệ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết phê phán, bình luận xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để thể hiện sự châm biếm hoặc phê phán.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện thái độ phê phán, châm biếm.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các bài bình luận xã hội.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn phê phán thái độ tự cao, tự đại của ai đó.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc tôn trọng.
  • Thường không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ mang nghĩa tích cực như "giúp đỡ" hay "hỗ trợ".
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai ý nghĩa phê phán của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "anh ấy ban ơn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc nhóm người, ví dụ: "ban ơn cho dân chúng".
ban cho tặng biếu cấp phát trao ơn ân huệ