Hộ mệnh
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Bảo vệ tính mạng, giữ gìn cho tính mạng được an toàn khi gặp nguy hiểm, theo mê tín.
Ví dụ:
Cô tin chiếc nhẫn cổ có thể hộ mệnh trong những chuyến đi công tác.
Nghĩa: Bảo vệ tính mạng, giữ gìn cho tính mạng được an toàn khi gặp nguy hiểm, theo mê tín.
1
Học sinh tiểu học
- Bà ngoại đưa cho em lá bùa để hộ mệnh khi đi đường xa.
- Mẹ tin chiếc vòng này sẽ hộ mệnh cho con lúc bơi ở hồ.
- Cậu bé ôm chặt búp bê may mắn, mong nó hộ mệnh trong cơn giông.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy đeo dây chỉ đỏ để hộ mệnh khi vượt đèo ban đêm.
- Có người bỏ đá thạch anh vào túi, tin nó hộ mệnh khi đi thi xa.
- Bà thầy bói bảo treo bùa trước cửa để hộ mệnh lúc nhà có giông bão.
3
Người trưởng thành
- Cô tin chiếc nhẫn cổ có thể hộ mệnh trong những chuyến đi công tác.
- Anh mang theo tấm bùa của mẹ, hy vọng nó hộ mệnh giữa chặng đường đêm vắng.
- Người thủy thủ kẹp ảnh gia đình vào ví như một vật hộ mệnh, để lòng bớt sợ sóng gió.
- Giữa ranh giới mong manh của rủi ro, người ta bấu víu vào một vật hộ mệnh để thấy mình chưa đơn độc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bảo vệ tính mạng, giữ gìn cho tính mạng được an toàn khi gặp nguy hiểm, theo mê tín.
Từ trái nghĩa:
hại mệnh
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hộ mệnh | Sắc thái mê tín, văn hoá tâm linh; trung tính về cảm xúc; dùng trong ngữ cảnh tín ngưỡng/dân gian. Ví dụ: Cô tin chiếc nhẫn cổ có thể hộ mệnh trong những chuyến đi công tác. |
| phù hộ | Trung tính, tín ngưỡng dân gian; mức độ bao quát, thường dùng khi cầu an. Ví dụ: Người ta tin bùa này sẽ phù hộ người đeo qua tai ương. |
| che chở | Trung tính→nhẹ, sắc thái tâm linh khi chủ thể là lực siêu nhiên; khẩu ngữ–viết đều dùng. Ví dụ: Bà tin bùa sẽ che chở con lúc đi đường xa. |
| hại mệnh | Trung tính, phạm vi mê tín/thuật số; đối lập trực tiếp với việc bảo vệ mạng sống. Ví dụ: Người xưa kiêng kị đồ vật bị cho là hại mệnh. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về niềm tin vào sự bảo vệ siêu nhiên.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, tín ngưỡng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra không khí huyền bí, kỳ ảo.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện niềm tin vào sự bảo vệ từ các thế lực siêu nhiên.
- Phong cách thường mang tính huyền bí, tâm linh.
- Thường xuất hiện trong ngữ cảnh không chính thức hoặc nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự bảo vệ từ yếu tố siêu nhiên.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác khoa học hoặc thực tế.
- Thường đi kèm với các từ ngữ liên quan đến tín ngưỡng, tâm linh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự bảo vệ thông thường, cần chú ý ngữ cảnh tâm linh.
- Không nên dùng trong văn bản chính thức hoặc khoa học.
- Để tự nhiên, nên kết hợp với các yếu tố văn hóa, tín ngưỡng cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "hộ mệnh cho ai đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc vật được bảo vệ, ví dụ: "hộ mệnh cho con".
