Cứu

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Làm cho thoát khỏi mối đe doạ sự an toàn, sự sống còn.
Ví dụ: Anh ấy nhảy xuống sông để cứu người gặp nạn.
2.
động từ
Chữa bệnh bằng cách đốt nóng các huyệt trên da, theo đông y.
Ví dụ: Thầy thuốc đề nghị cứu vùng huyệt quanh thắt lưng để giảm đau.
Nghĩa 1: Làm cho thoát khỏi mối đe doạ sự an toàn, sự sống còn.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú lính cứu hỏa cứu con mèo khỏi mái nhà đang cháy.
  • Bạn cứu bạn nhỏ khỏi ngã bằng cách nắm chặt tay.
  • Bác bảo vệ cứu quả bóng khỏi lăn xuống hồ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Người ngư dân lao xuống dòng nước lạnh để cứu em bé đang chới với.
  • Một lời kêu gọi kịp thời có thể cứu cả nhóm khỏi lạc giữa rừng.
  • Tấm bản đồ trong điện thoại đã cứu bọn mình khỏi đi sai đường giữa cơn mưa.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy nhảy xuống sông để cứu người gặp nạn.
  • Một cuộc gọi đúng lúc đôi khi cứu cả một mối quan hệ khỏi đổ vỡ.
  • Chai nước mang theo đã cứu tôi khỏi cơn choáng giữa trưa nắng gắt.
  • Sự bình tĩnh của đội trưởng cứu cả chuyến đi khỏi hỗn loạn.
Nghĩa 2: Chữa bệnh bằng cách đốt nóng các huyệt trên da, theo đông y.
1
Học sinh tiểu học
  • Bà kể ngày xưa ông thầy thuốc dùng ngải để cứu cho đỡ đau bụng.
  • Mẹ nói cứu là hơ nóng vào huyệt để làm bớt đau.
  • Ở làng, có cô bác biết cứu cho người bị trẹo cổ tay.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bà ngoại bảo khi đau vai gáy, thầy lang dùng ngải cứu để hơ huyệt, gọi là cứu.
  • Trong buổi thực hành, cô giải thích cứu khác châm vì dùng nhiệt thay vì kim.
  • Anh họ đi điều trị, thầy chọn huyệt rồi cứu để giảm cơn đau lưng.
3
Người trưởng thành
  • Thầy thuốc đề nghị cứu vùng huyệt quanh thắt lưng để giảm đau.
  • Mùi ngải ấm lan ra, mỗi lần cứu như đưa hơi nóng ngấm dần vào huyệt.
  • Bệnh nhân kể sau vài buổi cứu, giấc ngủ bớt chập chờn và cổ vai nhẹ hơn.
  • Tôi thấy rõ sự khác biệt giữa châm và cứu: một mũi kim, một ngọn lửa nhỏ trên da.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Làm cho thoát khỏi mối đe doạ sự an toàn, sự sống còn.
Từ đồng nghĩa:
giải cứu cứu vớt cứu mạng
Từ Cách sử dụng
cứu Hành động khẩn cấp, tích cực, mang tính sống còn. Ví dụ: Anh ấy nhảy xuống sông để cứu người gặp nạn.
giải cứu Trung tính, hành động tích cực, thường dùng trong tình huống khẩn cấp. Ví dụ: Lực lượng đặc nhiệm đã giải cứu thành công con tin.
cứu vớt Trung tính, hành động tích cực, thường dùng trong tình huống nguy hiểm, tuyệt vọng. Ví dụ: Họ đã cố gắng cứu vớt những người gặp nạn trên biển.
cứu mạng Trung tính, nhấn mạnh việc bảo toàn sự sống. Ví dụ: Anh ấy đã dũng cảm cứu mạng một đứa trẻ khỏi dòng nước xoáy.
Nghĩa 2: Chữa bệnh bằng cách đốt nóng các huyệt trên da, theo đông y.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc giúp đỡ ai đó thoát khỏi tình huống nguy hiểm.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi mô tả các hành động cứu trợ, cứu hộ trong các tình huống khẩn cấp.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo ra hình ảnh anh hùng, cao cả.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong y học cổ truyền khi nói về phương pháp cứu huyệt.
2
Sắc thái & phong cách
  • Từ "cứu" mang sắc thái tích cực, thể hiện sự giúp đỡ, bảo vệ.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần nhấn mạnh sự quan trọng của hành động.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh hành động giúp đỡ trong tình huống nguy cấp.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không nghiêm trọng để tránh làm giảm giá trị của từ.
  • Có thể thay thế bằng từ "giúp" trong các tình huống ít nghiêm trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "giúp" trong ngữ cảnh không nguy cấp.
  • Khác biệt với "giải cứu" ở mức độ và phạm vi hành động.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ "cứu" một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cứu người", "cứu sống".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (người, vật) và trạng từ (nhanh chóng, kịp thời).
giúp trợ giải thoát bảo vệ che chữa trị hại