Giải cứu

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(id.). Cứu thoát.
Ví dụ: Đội cứu nạn đã giải cứu những người mắc kẹt trong thang máy.
Nghĩa: (id.). Cứu thoát.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú lính cứu hoả giải cứu chú mèo mắc kẹt trên mái nhà.
  • Thầy cô nhanh chóng giải cứu bạn khỏi đám đông chen lấn ở cổng trường.
  • Ba dùng kìm giải cứu chiếc diều bị vướng vào cành cây.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm cứu hộ đã giải cứu du khách bị lạc trong rừng sau cơn mưa lớn.
  • Bạn bè phối hợp giải cứu trận đấu khỏi bế tắc bằng một đường chuyền thông minh.
  • Nhờ tín hiệu cầu cứu, tàu tuần tra kịp thời giải cứu thuyền bị trôi dạt.
3
Người trưởng thành
  • Đội cứu nạn đã giải cứu những người mắc kẹt trong thang máy.
  • Anh cố gắng giải cứu cuộc trò chuyện khỏi sự gượng gạo bằng một câu chuyện dí dỏm.
  • Khoản vay khẩn cấp tạm thời giải cứu doanh nghiệp khỏi nguy cơ đổ vỡ.
  • Tin nhắn kịp lúc đã giải cứu tôi khỏi buổi gặp gỡ kéo dài bất tận.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc cứu người hoặc động vật khỏi tình huống nguy hiểm.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài báo, báo cáo về các hoạt động cứu hộ, cứu nạn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo kịch tính trong các tác phẩm văn học, phim ảnh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các tài liệu về an toàn, cứu hộ, cứu nạn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự khẩn cấp và cần thiết trong hành động.
  • Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong văn bản viết so với khẩu ngữ.
  • Thường mang sắc thái tích cực, thể hiện sự giúp đỡ, hỗ trợ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh hành động cứu thoát khỏi nguy hiểm.
  • Tránh dùng trong các tình huống không có yếu tố nguy hiểm hoặc khẩn cấp.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng được cứu như "người", "động vật".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "cứu trợ" khi không có yếu tố nguy hiểm.
  • Khác biệt với "giúp đỡ" ở mức độ khẩn cấp và nguy hiểm của tình huống.
  • Chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp, tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "giải cứu con tin", "giải cứu động vật".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (đối tượng được cứu), trạng từ (mô tả cách thức), ví dụ: "nhanh chóng giải cứu", "giải cứu thành công".