Giải thoát

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Làm cho thoát khỏi sự giam hãm, ràng buộc hay bế tắc.
Ví dụ: Anh được giải thoát khỏi khoản nợ sau khi thanh toán hết.
2.
động từ
Thoát khỏi mọi điều đau khổ và ràng buộc trên cõi đời, theo quan niệm của đạo Phật.
Ví dụ: Trong đạo Phật, giải thoát là chấm dứt khổ đau và ràng buộc của luân hồi.
Nghĩa 1: Làm cho thoát khỏi sự giam hãm, ràng buộc hay bế tắc.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn nhỏ được giải thoát khỏi phòng kho khi cô lao công mở cửa.
  • Con mèo được giải thoát khỏi cuộn dây khi bé gỡ nhẹ nhàng.
  • Em cảm thấy được giải thoát khi làm xong bài tập khó.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau buổi nói chuyện, cậu như được giải thoát khỏi áp lực phải luôn đứng đầu lớp.
  • Chiếc thang cứu hỏa đã giải thoát những người mắc kẹt trên ban công.
  • Lời xin lỗi chân thành giúp hai bạn giải thoát khỏi sự giận dỗi kéo dài.
3
Người trưởng thành
  • Anh được giải thoát khỏi khoản nợ sau khi thanh toán hết.
  • Cuộc trò chuyện thẳng thắn đã giải thoát tôi khỏi mối quan hệ ràng buộc mà không còn tình cảm.
  • Buông bỏ kỳ vọng không thực tế, ta tự giải thoát khỏi chiếc lồng do chính mình dựng lên.
  • Một quyết định dứt khoát đôi khi đủ để giải thoát ta khỏi những lối rẽ lẩn quẩn.
Nghĩa 2: Thoát khỏi mọi điều đau khổ và ràng buộc trên cõi đời, theo quan niệm của đạo Phật.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong truyện, vị sư tu hành mong được giải thoát để không còn khổ nữa.
  • Ông cụ nói người làm điều thiện, tâm an thì sớm được giải thoát.
  • Cô kể rằng giải thoát là khi tâm không còn buồn giận, như mây bay qua trời.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thầy giảng rằng giải thoát trong Phật giáo là vượt khỏi vòng luân hồi khổ đau.
  • Khi buông bỏ tham sân si, con người hướng đến sự giải thoát nội tâm.
  • Nhân vật tìm giải thoát không phải bằng trốn chạy, mà bằng hiểu biết về khổ và nguyên nhân của khổ.
3
Người trưởng thành
  • Trong đạo Phật, giải thoát là chấm dứt khổ đau và ràng buộc của luân hồi.
  • Người tu nhìn thấu vô thường, dừng bám chấp; sự nhẹ nhàng ấy là dấu hiệu của giải thoát.
  • Khi tâm không còn bị lôi kéo bởi được mất, khen chê, ta chạm gần hơn đến giải thoát.
  • Giải thoát không phải một điểm đến ở xa, mà là từng khoảnh khắc tỉnh thức trong đời sống này.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Làm cho thoát khỏi sự giam hãm, ràng buộc hay bế tắc.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
giam hãm ràng buộc kìm kẹp
Từ Cách sử dụng
giải thoát Trung tính đến tích cực, chỉ hành động chủ động giúp ai đó thoát khỏi tình trạng bị kìm kẹp, khó khăn. Ví dụ: Anh được giải thoát khỏi khoản nợ sau khi thanh toán hết.
giải phóng Mạnh mẽ, trang trọng, tích cực, thường dùng trong bối cảnh xã hội, chính trị hoặc tinh thần. Ví dụ: Giải phóng dân tộc khỏi ách đô hộ.
phóng thích Trung tính, trang trọng, thường dùng trong bối cảnh pháp luật, giam giữ. Ví dụ: Phóng thích tù nhân sau khi mãn hạn.
giam hãm Trung tính, tiêu cực, chỉ hành động giữ lại, không cho đi. Ví dụ: Giam hãm tù nhân trong ngục tối.
ràng buộc Trung tính, tiêu cực, chỉ sự hạn chế tự do, quyền lợi. Ví dụ: Ràng buộc bởi những quy tắc cứng nhắc.
kìm kẹp Mạnh mẽ, tiêu cực, chỉ sự kiểm soát chặt chẽ, áp bức. Ví dụ: Kìm kẹp người dân bằng luật lệ hà khắc.
Nghĩa 2: Thoát khỏi mọi điều đau khổ và ràng buộc trên cõi đời, theo quan niệm của đạo Phật.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
luân hồi trầm luân
Từ Cách sử dụng
giải thoát Trang trọng, mang tính tôn giáo (Phật giáo), triết học, chỉ sự siêu thoát khỏi vòng luân hồi, khổ đau. Ví dụ: Trong đạo Phật, giải thoát là chấm dứt khổ đau và ràng buộc của luân hồi.
siêu thoát Trang trọng, mang tính tôn giáo, tâm linh. Ví dụ: Cầu mong linh hồn được siêu thoát.
luân hồi Trang trọng, mang tính tôn giáo, chỉ vòng sinh tử không ngừng. Ví dụ: Tin vào thuyết luân hồi chuyển kiếp.
trầm luân Trang trọng, mang tính tôn giáo, văn chương, chỉ sự chìm đắm trong bể khổ. Ví dụ: Linh hồn trầm luân trong cõi ta bà.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc thoát khỏi tình huống khó khăn hoặc áp lực.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi mô tả các tình huống cần sự can thiệp để thoát khỏi ràng buộc hoặc bế tắc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm có chủ đề về tự do, giải phóng hoặc sự giác ngộ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác nhẹ nhõm, tự do sau khi thoát khỏi áp lực.
  • Phong cách trang trọng hơn trong văn viết, đặc biệt khi liên quan đến triết lý hoặc tôn giáo.
  • Thường mang sắc thái tích cực, hướng tới sự giải phóng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thoát khỏi tình trạng khó khăn hoặc áp lực.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không có sự ràng buộc hoặc bế tắc rõ ràng.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để nhấn mạnh mức độ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "thoát khỏi" khi không có sự ràng buộc rõ ràng.
  • Khác biệt với "giải phóng" ở chỗ "giải thoát" thường mang tính cá nhân hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "giải thoát khỏi nỗi đau".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (nỗi đau, sự ràng buộc), phó từ (nhanh chóng, hoàn toàn) và trạng ngữ chỉ nơi chốn hoặc thời gian.