Giam giữ
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Giam một chỗ, không cho tự do (nói khái quát).
Ví dụ:
Cảnh sát giam giữ nghi phạm để điều tra.
Nghĩa: Giam một chỗ, không cho tự do (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Con chim bị giam giữ trong lồng, không bay ra ngoài được.
- Bạn nhỏ lỡ tay làm vỡ kính, sợ bị cô giam giữ trong lớp giờ ra chơi.
- Con mèo mắc kẹt trong kho, bị giam giữ cho đến khi bác bảo vệ mở cửa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người kia bị giam giữ tại đồn công an để làm rõ sự việc.
- Cơn mưa như tấm rèm dày, giam giữ cả sân trường trong màn xám xịt.
- Cậu nói đùa mà bị mẹ giam giữ điện thoại, tối đó chẳng nhắn được cho ai.
3
Người trưởng thành
- Cảnh sát giam giữ nghi phạm để điều tra.
- Những quy định khắt khe đôi khi giam giữ ý tưởng, khiến chúng không kịp nở hoa.
- Anh ta sống trong căn phòng trọ như bị giam giữ bởi nợ nần và áp lực cơm áo.
- Tuổi trẻ đừng để nỗi sợ giam giữ mình ở ngưỡng cửa của những cơ hội.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Giam một chỗ, không cho tự do (nói khái quát).
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| giam giữ | Trung tính, khái quát, chỉ hành động tước đoạt tự do, giữ lại một chỗ. Ví dụ: Cảnh sát giam giữ nghi phạm để điều tra. |
| giam | Trung tính, phổ biến, chỉ hành động giữ lại, không cho đi. Ví dụ: Họ giam anh ta trong một căn phòng kín. |
| cầm tù | Trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật, chính trị, chỉ việc giam giữ trong nhà tù. Ví dụ: Chính quyền đã cầm tù nhiều nhà bất đồng chính kiến. |
| thả | Trung tính, phổ biến, chỉ hành động cho phép rời đi, không còn bị giữ. Ví dụ: Cảnh sát đã thả nghi phạm. |
| giải thoát | Trang trọng, mang sắc thái tích cực, chỉ hành động cứu giúp, giải phóng khỏi sự giam giữ. Ví dụ: Họ đã giải thoát con tin khỏi tay bọn bắt cóc. |
| phóng thích | Trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật, chính trị, chỉ việc trả tự do cho người bị giam giữ. Ví dụ: Tù nhân được phóng thích sau nhiều năm cải tạo. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "nhốt" hoặc "giữ lại".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản pháp lý, báo cáo tội phạm hoặc các bài viết liên quan đến luật pháp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học miêu tả tình huống bị hạn chế tự do.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành luật, an ninh, và quản lý nhà tù.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nghiêm trọng và trang trọng, thường liên quan đến pháp luật.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về việc hạn chế tự do của ai đó theo cách chính thức hoặc pháp lý.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức, có thể thay bằng từ "nhốt".
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn, như "giam giữ tạm thời".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nhốt" trong ngữ cảnh không chính thức.
- Khác biệt với "bắt giữ" ở chỗ "giam giữ" thường chỉ giai đoạn sau khi đã bị bắt.
- Chú ý dùng đúng trong ngữ cảnh pháp lý để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bị giam giữ", "đang giam giữ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc vật bị giam giữ, ví dụ: "tù nhân", "đối tượng".
