Giam cấm

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(vch.; id.). Giam cầm.
Ví dụ: Anh ta bị giam cấm theo lệnh của tòa án.
Nghĩa: (vch.; id.). Giam cầm.
1
Học sinh tiểu học
  • Con chim bị giam cấm trong lồng, không bay ra được.
  • Bạn búp bê bị giam cấm trong hộp, nên bé chưa chơi được.
  • Con mèo lỡ nghịch, bị giam cấm trong phòng một lúc cho yên.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Người phạm tội bị giam cấm trong trại, chờ ngày xét xử.
  • Anh ấy kể về những tháng ngày bị giam cấm, khi chỉ thấy trời qua ô cửa nhỏ.
  • Nhân vật trong truyện bị giam cấm vì chống lại kẻ độc ác.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta bị giam cấm theo lệnh của tòa án.
  • Không ai đáng bị giam cấm chỉ vì nói ra sự thật khó nghe.
  • Những bức tường dày có thể giam cấm thân xác, nhưng ý chí vẫn tìm đường thoát.
  • Đôi khi nỗi sợ tự xây ngục và giam cấm ta trong những giới hạn vô hình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản pháp lý hoặc báo cáo liên quan đến luật pháp.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo cảm giác nghiêm trọng hoặc kịch tính.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc an ninh.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nghiêm trọng và trang trọng.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn bản pháp lý.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn tả hành động giữ ai đó trong một không gian hạn chế theo luật pháp.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không có yếu tố pháp lý.
  • Thường không có biến thể trong cách dùng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "giam giữ", cần chú ý ngữ cảnh pháp lý.
  • "Giam cấm" thường mang ý nghĩa mạnh hơn và có tính pháp lý rõ ràng hơn so với "giam giữ".
  • Đảm bảo sử dụng đúng trong các văn bản chính thức để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bị giam cấm", "được giam cấm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc vật bị tác động, ví dụ: "tù nhân", "động vật".