Xiềng
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Xích lớn, hai đầu có vòng sắt để khoá chặt chân hoặc tay.
Ví dụ:
Tên tử tù bị trói bằng xiềng nặng ở mắt cá chân.
2.
động từ
Khoá giữ bằng xiềng.
Ví dụ:
Anh ta bị xiềng ngay khi vừa bước xuống bậc thềm.
Nghĩa 1: Xích lớn, hai đầu có vòng sắt để khoá chặt chân hoặc tay.
1
Học sinh tiểu học
- Người lính canh cầm chiếc xiềng nặng đặt lên bàn.
- Cái xiềng lạnh băng chạm vào mắt cá chân tượng sáp trong bảo tàng.
- Con búp bê bằng gỗ đeo xiềng ở cổ chân để minh hoạ bài học lịch sử.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong truyện, tù nhân kéo lê xiềng sắt, tiếng kêu loảng xoảng vang khắp hành lang.
- Bức tượng bên cổng thành đeo xiềng như nhắc về một thời loạn lạc.
- Cái xiềng rỉ sét treo trên tường doanh trại là dấu tích của nhà giam cũ.
3
Người trưởng thành
- Tên tử tù bị trói bằng xiềng nặng ở mắt cá chân.
- Tiếng xiềng va đá nghe khô và lạnh, như một lời cảnh báo không cần lời.
- Người đàn bà nhìn đôi xiềng cũ, nhớ về những tháng ngày thân phận bị kìm hãm.
- Chiếc xiềng nằm im trong góc kho, nhưng cảm giác rờn rợn vẫn không chịu tan.
Nghĩa 2: Khoá giữ bằng xiềng.
1
Học sinh tiểu học
- Họ xiềng con bù nhìn rơm vào trụ để khỏi bị gió thổi ngã.
- Bảo vệ xiềng chiếc cổng sắt trước khi ra về.
- Người thợ xiềng chiếc xe đẩy vào hàng rào cho chắc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cảnh sát xiềng kẻ trộm lại rồi dẫn đi khỏi chợ.
- Quản ngục ra lệnh xiềng tù nhân trong giờ chuyển buồng.
- Họ xiềng thuyền vào bến, đề phòng nước chảy mạnh cuốn trôi.
3
Người trưởng thành
- Anh ta bị xiềng ngay khi vừa bước xuống bậc thềm.
- Họ xiềng những ý đồ bốc đồng của mình bằng kỷ luật, để khỏi trượt dài.
- Người quản lý xiềng kho hàng thật chặt sau ca trực cuối, như đóng lại cả một ngày ồn ã.
- Cơn giận cần được xiềng lại, nếu không lời nói sẽ hoá thành vết cứa không lành.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Xích lớn, hai đầu có vòng sắt để khoá chặt chân hoặc tay.
Nghĩa 2: Khoá giữ bằng xiềng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xiềng | Diễn tả hành động dùng xiềng để trói buộc, giam giữ một cách cưỡng bức, thường mang sắc thái tiêu cực, áp bức. Ví dụ: Anh ta bị xiềng ngay khi vừa bước xuống bậc thềm. |
| xích | Trung tính, chỉ hành động dùng xích để trói buộc, giam giữ. Ví dụ: Họ xích tù nhân vào tường. |
| tháo | Trung tính, chỉ hành động gỡ bỏ vật trói buộc, giải phóng. Ví dụ: Người lính tháo xiềng cho người tù. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong các câu chuyện hoặc ví dụ cụ thể về sự giam giữ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, pháp luật hoặc các tình huống liên quan đến giam giữ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ về sự giam cầm, hạn chế tự do.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc an ninh.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự giam cầm, hạn chế tự do, thường mang sắc thái tiêu cực.
- Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các văn bản pháp lý hoặc lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự giam giữ hoặc hạn chế tự do một cách cụ thể.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến sự giam cầm hoặc khi cần diễn đạt nhẹ nhàng hơn.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ miêu tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự giam giữ khác như "còng" hoặc "xích"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh hài hước hoặc nhẹ nhàng vì mang sắc thái nghiêm trọng.
- Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh và sắc thái của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
"Xiềng" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Xiềng" là từ đơn, không có cấu tạo từ ghép hay từ láy. Không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "xiềng" thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Khi là động từ, nó thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "xiềng chân", "xiềng tay".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "xiềng" thường đi kèm với các tính từ hoặc danh từ khác. Khi là động từ, nó thường kết hợp với các danh từ chỉ bộ phận cơ thể hoặc đối tượng bị xiềng.
