Gông

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Dụng cụ thời trước dùng để bắt phạm nhân có tội nặng phải đeo vào cổ, làm bằng một khung gỗ có then đóng mở.
Ví dụ: Bia ký nhắc chuyện dân phu bị áp giải, cổ tròng gông, đi qua bến nước.
Nghĩa: Dụng cụ thời trước dùng để bắt phạm nhân có tội nặng phải đeo vào cổ, làm bằng một khung gỗ có then đóng mở.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong truyện, tên cướp bị bắt và phải mang gông ở cổ.
  • Bức tranh vẽ người lính áp giải phạm nhân đeo gông bằng gỗ.
  • Ông đồ kể ngày xưa ai phạm tội nặng sẽ bị tròng gông để khỏi chạy trốn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong bài học lịch sử, thầy chiếu ảnh gông gỗ dùng để giải phạm qua chợ.
  • Nhân vật phản diện bị tròng gông, bước chân nặng nề như kéo theo một khúc cây.
  • Cảnh phim tái hiện nhà lao cũ với hàng gông treo trên vách, lạnh lẽo và thô ráp.
3
Người trưởng thành
  • Bia ký nhắc chuyện dân phu bị áp giải, cổ tròng gông, đi qua bến nước.
  • Tiếng then gỗ sập lại trên gông nghe khô khốc, chặn đứng mọi lối thoát của kẻ phạm tội.
  • Trong ký ức làng, cây đa đầu đình từng chứng kiến bao người chịu gông vì luật lệ thời xưa.
  • Một khung gỗ nặng trĩu đặt lên cổ, vừa trừng phạt, vừa bêu riếu: đó là chiếc gông của một thời.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc mô tả về các hình phạt thời xưa.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ về sự trói buộc, áp bức.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự áp bức, giam cầm, thường mang sắc thái tiêu cực.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn học và lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả các hình phạt thời xưa hoặc trong ngữ cảnh văn học để tạo hình ảnh ẩn dụ.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì không phù hợp và có thể gây hiểu nhầm.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ dụng cụ giam cầm khác như "xiềng" hay "còng".
  • Chú ý ngữ cảnh lịch sử khi sử dụng để tránh hiểu sai ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cái gông", "gông sắt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ định (cái, chiếc), tính từ (nặng, lớn) và động từ (đeo, tháo).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...