Trói

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Buộc chặt để cho không thể cử động, vận động tự do được nữa.
Ví dụ : Anh trói chặt tay kẻ trộm cho đến khi công an đến.
Nghĩa: Buộc chặt để cho không thể cử động, vận động tự do được nữa.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú mục đồng trói con bê vào cọc để nó không chạy lung tung.
  • Mẹ trói gọn bó củi bằng sợi dây thừng.
  • Bạn nhỏ chơi trò cướp biển, lấy khăn trói nhẹ con gấu bông.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Họ trói chiếc thuyền vào bến khi gió thổi mạnh.
  • Người lính cứu hỏa trói thang dây vào lan can để giữ an toàn.
  • Cậu bé khéo tay trói chặt túi đồ lên ba lô trước khi leo núi.
3
Người trưởng thành
  • Anh trói chặt tay kẻ trộm cho đến khi công an đến.
  • Người thợ săn trói mồi nhử vào cọc, chờ đàn thú xuất hiện.
  • Trong đêm bão, họ trói mái bạt vào khung nhà, sợ gió quật bay.
  • Ông lão quen tay trói nút dây kiểu bướm, gọn mà chắc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Buộc chặt để cho không thể cử động, vận động tự do được nữa.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
trói Hành động vật lý, thường mang tính cưỡng chế, hạn chế tự do. Ví dụ: Anh trói chặt tay kẻ trộm cho đến khi công an đến.
buộc Trung tính, hành động thắt, cố định, có thể dùng để hạn chế cử động. Ví dụ: Anh ta buộc chặt tay tên cướp.
cột Trung tính, hành động thắt, cố định, thường dùng để giữ chặt hoặc hạn chế. Ví dụ: Người dân cột chặt thuyền vào gốc cây.
tháo Trung tính, hành động gỡ bỏ sự ràng buộc, làm lỏng ra. Ví dụ: Người lính tháo dây trói cho tù nhân.
cởi Trung tính, hành động gỡ bỏ sự ràng buộc, thường dùng cho nút thắt, dây. Ví dụ: Cô ấy cởi nút dây giày.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc buộc chặt một vật hoặc người để hạn chế cử động.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả cụ thể hoặc tường thuật sự kiện.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự ràng buộc, hạn chế tự do.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, gợi cảm giác bị hạn chế, mất tự do.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả hành động buộc chặt một cách cụ thể hoặc ẩn dụ.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách nhẹ nhàng hơn.
  • Có thể thay thế bằng từ "buộc" trong một số trường hợp nhẹ nhàng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "buộc" khi không cần nhấn mạnh sự hạn chế.
  • Khác biệt với "giam" ở chỗ "trói" nhấn mạnh hành động buộc chặt, còn "giam" nhấn mạnh sự giữ lại trong không gian.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về mức độ nghiêm trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "trói người", "trói chặt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (người, tay, chân) và phó từ (chặt, kỹ).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
Tra từ điển Anh - Việt