Giác ngộ

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(hoặc d.). Hiểu ra hoặc làm cho hiểu ra lẽ phải trái và tự giác đi theo cái đúng (thường nói về mặt chính trị).
Ví dụ: Qua thực tế, anh đã giác ngộ và chọn đứng về phía lẽ phải.
Nghĩa: (hoặc d.). Hiểu ra hoặc làm cho hiểu ra lẽ phải trái và tự giác đi theo cái đúng (thường nói về mặt chính trị).
1
Học sinh tiểu học
  • Nghe cô giáo kể chuyện lịch sử, em dần giác ngộ rằng phải yêu nước và giúp đỡ mọi người.
  • Bạn nhỏ giác ngộ rằng nói thật mới là đúng, nên mạnh dạn nhận lỗi.
  • Qua bức tranh về các anh hùng, cả lớp giác ngộ tinh thần đoàn kết.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau buổi tham quan bảo tàng, chúng em giác ngộ rõ hơn vì sao phải tôn trọng luật pháp và bảo vệ Tổ quốc.
  • Đọc hồi ký của một chiến sĩ cách mạng, cậu ấy giác ngộ lý tưởng phục vụ cộng đồng thay vì chỉ nghĩ cho mình.
  • Nhờ tham gia câu lạc bộ tình nguyện, nhóm bạn dần giác ngộ trách nhiệm công dân trong những việc nhỏ hằng ngày.
3
Người trưởng thành
  • Qua thực tế, anh đã giác ngộ và chọn đứng về phía lẽ phải.
  • Những câu chuyện ngoài hiện trường khiến tôi giác ngộ rằng công bằng không tự đến, nó cần người bảo vệ.
  • Sau nhiều tranh luận, cô ấy giác ngộ mục tiêu chung: vì quyền lợi của người dân chứ không vì danh tiếng cá nhân.
  • Anh bạn từng hoài nghi, nhưng tiếp xúc với đời sống công nhân đã giác ngộ anh về ý nghĩa của tổ chức và đoàn kết.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về chính trị, xã hội để chỉ sự nhận thức đúng đắn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện trong các tác phẩm có chủ đề về sự thức tỉnh tinh thần hoặc nhận thức.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các tài liệu chính trị, xã hội học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nhận thức sâu sắc và đúng đắn.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và các bài diễn thuyết chính trị.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thay đổi nhận thức theo hướng tích cực.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến nhận thức chính trị hoặc xã hội.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ sự thay đổi hoặc tiến bộ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự hiểu biết thông thường, cần chú ý ngữ cảnh chính trị.
  • Khác biệt với "hiểu biết" ở chỗ nhấn mạnh sự thay đổi nhận thức.
  • Để dùng tự nhiên, cần kết hợp với các từ ngữ chỉ sự thay đổi hoặc tiến bộ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã giác ngộ", "đang giác ngộ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ thời gian (đã, đang, sẽ) và danh từ chỉ đối tượng (người, quần chúng).