Luân hồi
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chết ở kiếp này rồi lại sinh ra ở kiếp khác, cứ quay vòng mãi mãi như vậy, theo quan niệm của đạo Phật.
Ví dụ:
Nhiều người tin linh hồn luân hồi qua vô số kiếp sống.
Nghĩa: Chết ở kiếp này rồi lại sinh ra ở kiếp khác, cứ quay vòng mãi mãi như vậy, theo quan niệm của đạo Phật.
1
Học sinh tiểu học
- Sư thầy kể rằng con người có thể luân hồi, hết kiếp này lại sang kiếp khác.
- Bạn An hỏi bà: nếu biết làm việc tốt, khi luân hồi mình sẽ gặp điều lành hơn không?
- Cô giáo nói chuyện về việc luân hồi như một vòng tròn không dứt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy tin rằng linh hồn sẽ luân hồi, trở lại thế gian để học thêm bài học còn dang dở.
- Trong truyện, nhân vật chính luân hồi và mang theo ký ức mờ nhạt của đời trước.
- Có người bảo nỗi sợ chỉ tạm nghỉ, rồi theo ta luân hồi qua những lần sinh nở mới.
3
Người trưởng thành
- Nhiều người tin linh hồn luân hồi qua vô số kiếp sống.
- Ta va vào nhau giữa phố, như thể một lời hẹn còn dang dở từ những vòng luân hồi cũ.
- Đời người tưởng dài, mà dưới mắt luân hồi chỉ là một nhịp thở của vũ trụ.
- Ai buông được oán hận, khi luân hồi biết đâu sẽ nhẹ bước hơn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các cuộc trò chuyện về tôn giáo hoặc triết lý sống.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về tôn giáo, triết học hoặc nghiên cứu văn hóa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo chiều sâu triết lý hoặc biểu đạt ý tưởng về sự sống và cái chết.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các nghiên cứu về tôn giáo, triết học và văn hóa.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và mang tính triết lý sâu sắc.
- Thường gắn liền với các ngữ cảnh tôn giáo, đặc biệt là Phật giáo.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các khái niệm tôn giáo hoặc triết học liên quan đến sự sống và cái chết.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến tôn giáo hoặc triết học để tránh hiểu nhầm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự tái sinh khác, cần chú ý ngữ cảnh tôn giáo.
- Khác biệt với "tái sinh" ở chỗ "luân hồi" nhấn mạnh vào vòng lặp liên tục của sự sống và cái chết.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái liên tục.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "con người luân hồi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng (như "con người"), trạng từ chỉ thời gian (như "mãi mãi"), hoặc các từ chỉ quan niệm (như "theo đạo Phật").
