Hồn vía
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hồn và vía, coi như yếu tố sức sống tinh thần của con người.
Ví dụ:
Tỉnh dậy sau cơn ác mộng, tôi ngồi thở cho vững hồn vía.
Nghĩa: Hồn và vía, coi như yếu tố sức sống tinh thần của con người.
1
Học sinh tiểu học
- Con mèo bất ngờ nhảy lên bàn, làm em sợ mất cả hồn vía.
- Bà ngoại dỗ em: “Đừng khóc, lấy lại hồn vía đã con.”
- Sau trận ốm, em dần khoẻ, hồn vía cũng vững hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nghĩ tới bài kiểm tra bất ngờ, nhiều bạn xanh mặt, hồn vía như bay đâu mất.
- Nghe tiếng sét nổ vang, tôi giật mình, hồn vía lạc đi một nhịp.
- Bạn ấy hít sâu mấy lần để gom lại hồn vía trước khi thuyết trình.
3
Người trưởng thành
- Tỉnh dậy sau cơn ác mộng, tôi ngồi thở cho vững hồn vía.
- Có lúc áp lực dồn dập khiến ta thấy hồn vía rời rạc, phải tự nhắc mình bình tâm.
- Tiếng điện thoại lúc nửa đêm làm cả nhà đứng tim, hồn vía treo ngược trên cành.
- Qua biến cố, người ta quý hơn cái hồn vía bình yên, như giữ một ngọn lửa nhỏ trong gió.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hồn và vía, coi như yếu tố sức sống tinh thần của con người.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hồn vía | Trung tính, dân gian, sắc thái tín ngưỡng; dùng phổ thông, không trang trọng hàn lâm Ví dụ: Tỉnh dậy sau cơn ác mộng, tôi ngồi thở cho vững hồn vía. |
| hồn phách | Trung tính, văn hóa dân gian; mức độ tương đương Ví dụ: Nghe tin dữ, nó sợ đến mất cả hồn phách. |
| vô hồn | Trung tính, mô tả trạng thái thiếu sức sống tinh thần; đối lập trực tiếp về mặt ý niệm Ví dụ: Ánh mắt vô hồn, như mất cả hồn vía. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả trạng thái tinh thần, cảm xúc của con người, ví dụ như khi sợ hãi hoặc bất ngờ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất văn hóa hoặc tâm linh.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động về trạng thái tinh thần của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường là tiêu cực như sợ hãi, lo lắng.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh trạng thái tinh thần hoặc cảm xúc mạnh mẽ.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc như 'bay mất', 'lên mây'.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trạng thái tinh thần khác như 'tâm hồn'.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác và khách quan.
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm về cảm xúc.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'hồn vía của anh ấy', 'hồn vía bị mất'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (như 'mất hồn vía'), động từ (như 'giữ hồn vía'), hoặc các cụm từ chỉ trạng thái.

Danh sách bình luận