Hồn phách

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Như hồn vía.
Ví dụ: Anh hoảng hốt, như mất cả hồn phách.
Nghĩa: Như hồn vía.
1
Học sinh tiểu học
  • Nghe tiếng sấm to, em sợ đến mất cả hồn phách.
  • Bạn ấy giật mình, mặt tái, như hồn phách bay đâu mất.
  • Cô bé ôm chặt mẹ, hồn phách chưa kịp về sau cú ngã.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Vừa thấy bóng đen ngoài cửa sổ, nó đứng chết lặng, hồn phách rớt xuống chân.
  • Tin báo điểm kiểm tra bất ngờ làm cả lớp bấn loạn, đứa nào cũng thất thểu như lạc hồn phách.
  • Thoát khỏi cú phanh gấp, cậu ngồi thở dốc, cố kéo lại hồn phách đang chao đảo.
3
Người trưởng thành
  • Anh hoảng hốt, như mất cả hồn phách.
  • Giữa đêm cấp cứu, chị run bắn, hồn phách rời ra như treo lơ lửng trên ngực.
  • Cơn ác mộng kéo tuột tôi khỏi giấc ngủ, để lại cái trống rỗng của một kẻ thất tán hồn phách.
  • Một lời dọa nạt vu vơ cũng đủ làm kẻ yếu bóng vía lạc hồn phách suốt buổi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Như hồn vía.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hồn phách Trung tính; sắc thái dân gian/khẩu ngữ cổ; dùng trong văn chương, tín ngưỡng dân gian; mức độ bao quát hơi rộng, đôi khi nhấn mạnh mạnh mẽ cảm giác linh hồn nói chung Ví dụ: Anh hoảng hốt, như mất cả hồn phách.
hồn vía Trung tính, dân gian; phổ biến hơn, dùng trong mọi ngữ cảnh tương tự Ví dụ: Nó sợ mất cả hồn vía.
thể xác Trung tính; cặp đối lập quen thuộc trong phân đôi thân–hồn Ví dụ: Không chỉ chăm lo thể xác mà còn cả hồn phách.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết có tính chất văn chương hoặc khi miêu tả trạng thái tinh thần.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến, thường dùng để tạo hình ảnh hoặc diễn tả trạng thái tâm lý sâu sắc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trang trọng và có phần cổ điển.
  • Thích hợp trong văn viết và văn chương hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả trạng thái tinh thần hoặc tâm lý một cách sâu sắc và hình tượng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "hồn vía" nhưng "hồn phách" thường mang sắc thái trang trọng hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hồn phách của anh ta".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ hoặc các danh từ khác, ví dụ: "hồn phách bay bổng", "hồn phách của người".