Khí phách
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Sức mạnh tinh thần được biểu hiện cụ thể thành hành động.
Ví dụ:
Anh ấy dám nhận nhiệm vụ khó và làm đến cùng, đúng là có khí phách.
Nghĩa: Sức mạnh tinh thần được biểu hiện cụ thể thành hành động.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam dũng cảm đứng ra nhận lỗi, ai cũng khen khí phách của bạn.
- Cô đội trưởng không bỏ cuộc giữa trận mưa, khí phách của cô làm cả lớp cố gắng theo.
- Thấy em bé bị ngã, cậu lập tức đỡ dậy; hành động nhỏ mà toát lên khí phách.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn lớp trưởng dám nói thẳng điều đúng trong buổi họp, khí phách ấy kéo cả lớp về phía sự thật.
- Giữa áp lực thi cử, cô bạn vẫn bình tĩnh ôn tập từng bước; sự kiên định đó là khí phách học trò.
- Trên sân bóng, cậu đội trưởng lựa chọn chuyền cho đồng đội đang trống, khí phách thể hiện ở quyết định vì tập thể.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy dám nhận nhiệm vụ khó và làm đến cùng, đúng là có khí phách.
- Giữa phòng họp im lặng, chị đứng dậy bảo vệ đồng nghiệp, một dáng đứng của khí phách.
- Khí phách không ồn ào; nó lộ ra khi ta kiềm chế cơn giận và làm điều đúng.
- Có lúc, khí phách đơn giản là dám bắt đầu lại khi mọi thứ đổ vỡ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sức mạnh tinh thần được biểu hiện cụ thể thành hành động.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khí phách | Diễn tả phẩm chất cao đẹp, sự dũng cảm, kiên cường trong hành động, thường dùng trong văn viết hoặc lời nói trang trọng. Ví dụ: Anh ấy dám nhận nhiệm vụ khó và làm đến cùng, đúng là có khí phách. |
| dũng khí | Mạnh mẽ, trang trọng, tích cực, dùng để chỉ sức mạnh tinh thần dám đương đầu với khó khăn. Ví dụ: Anh ấy đã thể hiện dũng khí phi thường trong trận chiến. |
| bản lĩnh | Mạnh mẽ, trung tính đến tích cực, trang trọng, dùng để chỉ khả năng tự chủ, dám nghĩ dám làm, không nao núng. Ví dụ: Người lãnh đạo cần có bản lĩnh để đưa ra quyết định khó khăn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi hoặc tôn vinh ai đó có tinh thần mạnh mẽ, dũng cảm.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về nhân vật lịch sử, lãnh đạo hoặc những người có ảnh hưởng lớn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả nhân vật có phẩm chất anh hùng, kiên cường.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn trọng và ngưỡng mộ đối với người có tinh thần mạnh mẽ.
- Thường dùng trong văn viết và văn chương để tạo ấn tượng mạnh mẽ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh phẩm chất tinh thần cao quý của ai đó.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không cần nhấn mạnh phẩm chất tinh thần.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như 'dũng cảm', 'kiên cường' nhưng 'khí phách' nhấn mạnh hơn về sức mạnh tinh thần.
- Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng được nhắc đến.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "khí phách anh hùng", "khí phách kiên cường".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (anh hùng, kiên cường) hoặc động từ (thể hiện, bộc lộ).
