Khí chất

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đặc điểm của cá nhân thể hiện ở cường độ, nhịp độ các hoạt động tâm lí.
Ví dụ: Cô ấy có khí chất điềm đạm, nói đâu rõ đó.
Nghĩa: Đặc điểm của cá nhân thể hiện ở cường độ, nhịp độ các hoạt động tâm lí.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan nói năng nhẹ nhàng, khí chất rất điềm tĩnh.
  • Bạn Minh làm việc nhanh nhẹn, khí chất năng động.
  • Cô giáo luôn bình tĩnh trước lớp, khí chất vững vàng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy không ồn ào nhưng luôn tập trung, khí chất toát lên sự kiềm chế.
  • Trong đội bóng, bạn đội trưởng có khí chất quyết đoán nên cả nhóm tin tưởng.
  • Bạn nữ ấy dịu dàng mà rắn rỏi, khí chất khiến lớp thấy nể.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy có khí chất điềm đạm, nói đâu rõ đó.
  • Có người bước vào phòng đã khiến không khí chậm lại, như nhịp sống của họ lan sang mọi người.
  • Anh ta làm việc như một chiếc máy bền bỉ: đều, chắc, ít bốc đồng — một thứ khí chất hiếm trong nghề.
  • Ở tuổi này, tôi chọn cộng sự có khí chất tỉnh táo hơn là người nói năng bão tố.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "tính cách" hoặc "phong thái".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về tâm lý học, nhân học hoặc các nghiên cứu về con người.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả sâu sắc về nhân vật, tạo nên hình ảnh sống động và phong phú.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong tâm lý học, nhân học và các ngành nghiên cứu về con người.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và chuyên sâu, thường dùng trong văn viết và nghiên cứu.
  • Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, mà tập trung vào mô tả đặc điểm cá nhân.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần mô tả chi tiết về đặc điểm tâm lý của một cá nhân trong bối cảnh học thuật hoặc nghiên cứu.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "tính cách" để dễ hiểu hơn.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để mô tả cụ thể hơn, như "khí chất lãnh đạo".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tính cách", cần phân biệt rõ ràng khi sử dụng.
  • Không nên dùng để chỉ những đặc điểm bề ngoài hoặc hành vi tạm thời.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh và đối tượng được miêu tả.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "khí chất mạnh mẽ", "khí chất lãnh đạo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mạnh mẽ, điềm tĩnh) và động từ (thể hiện, bộc lộ).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...