Tâm tính

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tính nết riêng của mỗi người.
Ví dụ: Anh ấy có tâm tính điềm đạm, ít khi nổi nóng.
Nghĩa: Tính nết riêng của mỗi người.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan có tâm tính hiền hòa, luôn nhường bạn.
  • Em trai tôi tâm tính thẳng thắn, nghĩ gì nói nấy.
  • Cô giáo khen Minh vì tâm tính chăm chỉ và lễ phép.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó bề ngoài nghịch ngợm, nhưng tâm tính lại rất ấm áp với bạn bè.
  • Qua cách bạn ấy lắng nghe, mình đoán tâm tính bạn thuộc dạng điềm đạm.
  • Mất bình tĩnh một lúc không nói lên hết tâm tính của người đó.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy có tâm tính điềm đạm, ít khi nổi nóng.
  • Tôi càng đi làm lâu càng thấy tâm tính bộc lộ rõ trong cách người ta đối xử với người yếu thế.
  • Có những ngày soi lại mình, tôi nhận ra tâm tính đã dịu hơn sau bao va vấp.
  • Hiểu tâm tính nhau rồi, ta nói nửa lời cũng đủ thông cảm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tính nết riêng của mỗi người.
Từ trái nghĩa:
tính xấu
Từ Cách sử dụng
tâm tính Trung tính, bao quát, dùng trong cả văn nói và viết Ví dụ: Anh ấy có tâm tính điềm đạm, ít khi nổi nóng.
tính tình Trung tính, thông dụng, khẩu ngữ–viết Ví dụ: Cô ấy có tâm tính (tính tình) điềm đạm.
tính nết Trung tính, thông dụng, hơi khẩu ngữ Ví dụ: Tâm tính (tính nết) anh ấy thật thà.
tính cách Trung tính, phổ biến, nghiêng văn viết–mô tả Ví dụ: Tâm tính (tính cách) của Minh khá độc lập.
nết na Hơi cổ/văn chương, sắc thái khen Ví dụ: Cô ấy có tâm tính (nết na) hiền thục.
tính xấu Trung tính, khẩu ngữ, đánh giá tiêu cực Ví dụ: Anh ấy sửa được nhiều tâm tính (tính xấu) trước kia.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về tính cách hoặc bản chất của một người.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi phân tích hoặc mô tả đặc điểm cá nhân trong các bài viết tâm lý học hoặc xã hội học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học để khắc họa nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trung lập, không mang sắc thái cảm xúc mạnh.
  • Thường dùng trong văn viết và văn chương hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến đặc điểm cá nhân của ai đó.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác về mặt khoa học hoặc kỹ thuật.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "tính cách" nhưng "tâm tính" thường nhấn mạnh hơn về mặt nội tâm.
  • Chú ý không dùng từ này để chỉ các đặc điểm tạm thời hoặc bề ngoài.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tâm tính của anh ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ hoặc các cụm từ chỉ định như "của", "này", "đó".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...