Vô hồn
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Đờ đẫn như người mất hồn, như không còn biểu hiện của sự sống.
Ví dụ:
Anh đứng tựa ban công, ánh nhìn vô hồn.
Nghĩa: Đờ đẫn như người mất hồn, như không còn biểu hiện của sự sống.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy nhìn ra cửa sổ với đôi mắt vô hồn.
- Con búp bê cũ nằm trên kệ trông vô hồn.
- Sau giờ chạy, em mệt lả, ngồi thở vô hồn trên ghế đá.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ta lướt qua sân trường với khuôn mặt vô hồn, như tiếng ồn đã tắt hẳn.
- Tấm ảnh chụp vội làm mình trông vô hồn, mắt không bám vào điểm nào.
- Sau buổi thi căng thẳng, bọn mình ngồi yên lặng, ai cũng hơi vô hồn như pin sắp cạn.
3
Người trưởng thành
- Anh đứng tựa ban công, ánh nhìn vô hồn.
- Trong đêm trực, gương mặt cô y tá thoáng vô hồn vì kiệt sức, rồi lại sáng lên khi nghe tiếng gọi.
- Bức tượng quá nhẵn nhụi nên biểu cảm vô hồn, như chưa kịp thở.
- Sau chuỗi ngày lao lực, tôi thấy mình cười mà vô hồn, nụ cười rơi khỏi mắt trước khi chạm tới môi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đờ đẫn như người mất hồn, như không còn biểu hiện của sự sống.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vô hồn | mạnh, sắc thái tiêu cực; trung tính-ngữ vực, miêu tả vẻ mặt/ánh mắt/giọng điệu Ví dụ: Anh đứng tựa ban công, ánh nhìn vô hồn. |
| đờ đẫn | trung tính, mức độ mạnh vừa; mô tả trạng thái lờ đờ Ví dụ: Ánh mắt cô ấy đờ đẫn nhìn xa xăm. |
| lờ đờ | khẩu ngữ, nhẹ hơn; chậm chạp, thiếu sinh khí Ví dụ: Sau ca trực dài, anh ta bước đi lờ đờ. |
| thẫn thờ | trung tính, nhuốm buồn; mất hồn vía sau cú sốc Ví dụ: Cô thẫn thờ ngồi bên cửa sổ. |
| ngơ ngác | khẩu ngữ, nhẹ; bàng hoàng, chưa định thần Ví dụ: Thằng bé ngơ ngác nhìn mọi người. |
| uể oải | trung tính, nhẹ; mệt mỏi thiếu sức sống Ví dụ: Giọng nói uể oải, vô cảm. |
| có hồn | trung tính, đối ứng trực tiếp; sinh động, có thần thái Ví dụ: Nét vẽ có hồn cuốn hút người xem. |
| tỉnh táo | trung tính, mạnh vừa; minh mẫn, có phản ứng Ví dụ: Sau khi nghỉ ngơi, anh tỉnh táo hẳn. |
| linh hoạt | trung tính, nhẹ; nhanh nhẹn, có sinh khí Ví dụ: Ánh mắt linh hoạt của cô gây thiện cảm. |
Ngữ cảnh sử dụng
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái tinh thần của ai đó khi họ không tập trung hoặc không có cảm xúc rõ ràng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi miêu tả trạng thái tâm lý trong các bài viết về tâm lý học hoặc xã hội học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo hình ảnh hoặc cảm giác về sự trống rỗng, mất mát trong tâm hồn nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác trống rỗng, thiếu sức sống.
- Thường mang sắc thái tiêu cực, buồn bã.
- Phù hợp với văn chương và khẩu ngữ hơn là văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu vắng cảm xúc hoặc tinh thần.
- Tránh dùng trong các văn bản cần sự chính xác và khách quan.
- Thường đi kèm với các từ miêu tả trạng thái tinh thần khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trạng thái tinh thần khác như "mất hồn" hay "lơ đãng".
- Không nên dùng để miêu tả trạng thái vật lý hoặc tình huống cụ thể.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực không mong muốn.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
