Thẫn thờ

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Ở trạng thái như đờ ra, mất hết vẻ linh hoạt, nhanh nhẹn.
Ví dụ: Cô ấy thẫn thờ ngồi bên hiên, mắt dõi theo con đường vắng.
Nghĩa: Ở trạng thái như đờ ra, mất hết vẻ linh hoạt, nhanh nhẹn.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Minh đứng thẫn thờ nhìn chiếc diều rơi.
  • Em bé thẫn thờ khi lỡ làm vỡ chiếc cốc yêu thích.
  • Con mèo ngồi thẫn thờ bên cửa sổ khi trời mưa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy thẫn thờ nhìn bảng điểm, như không tin vào mắt mình.
  • Sau trận thua, cả đội đứng thẫn thờ giữa sân, im lặng rất lâu.
  • Nghe tin chuyển trường, nó ngồi thẫn thờ, quên cả cất sách vở.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy thẫn thờ ngồi bên hiên, mắt dõi theo con đường vắng.
  • Tin nhắn đến muộn khiến anh thẫn thờ, câu trả lời kẹt lại ở đầu môi.
  • Giữa quán cà phê ồn ào, tôi bỗng thẫn thờ khi giai điệu cũ vang lên.
  • Sau cuộc họp thất bại, họ về bàn làm việc trong dáng vẻ thẫn thờ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ở trạng thái như đờ ra, mất hết vẻ linh hoạt, nhanh nhẹn.
Từ Cách sử dụng
thẫn thờ mức độ vừa đến mạnh; sắc thái buồn bã, lặng đi; trung tính, hơi văn chương Ví dụ: Cô ấy thẫn thờ ngồi bên hiên, mắt dõi theo con đường vắng.
đờ đẫn mạnh; trung tính; trạng thái trì trệ toàn thân Ví dụ: Sau tin dữ, anh ngồi đờ đẫn nhìn ra cửa sổ.
sững sờ mức độ mạnh; sắc thái choáng váng, bất động; trung tính Ví dụ: Cô sững sờ khi nghe quyết định của toà.
bàng hoàng mạnh; cảm xúc choáng lặng, hơi văn chương Ví dụ: Nó bàng hoàng trước tai nạn bất ngờ.
choáng váng mạnh; thiên về cảm giác lâng lâng, mất thăng bằng; trung tính Ví dụ: Tin ấy khiến anh choáng váng, đứng lặng.
tỉnh táo trung tính; đối lập về sự minh mẫn, linh hoạt Ví dụ: Sau giấc ngủ, cô tỉnh táo và làm việc ngay.
lanh lợi nhẹ đến vừa; sắc thái nhanh nhẹn, hoạt bát; khẩu ngữ Ví dụ: Cậu bé lanh lợi trả lời liền mạch.
nhanh nhẹn trung tính; nhịp độ hoạt động linh hoạt Ví dụ: Nhân viên nhanh nhẹn xử lý mọi việc ngay.
hoạt bát trung tính; thiên về sôi nổi, nói năng linh hoạt Ví dụ: Cô bé hoạt bát trò chuyện với mọi người.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái tinh thần của ai đó khi họ đang suy nghĩ sâu xa hoặc bị sốc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi miêu tả tâm trạng trong các bài viết mang tính chất cá nhân hoặc văn học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo hình ảnh tâm lý nhân vật hoặc bối cảnh cảm xúc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác buồn bã, mất mát hoặc bối rối.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, gần gũi.
  • Phù hợp với văn phong nghệ thuật hoặc miêu tả tâm lý.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả trạng thái tinh thần không tỉnh táo, như bị cuốn vào suy nghĩ.
  • Tránh dùng trong các văn bản cần sự chính xác và khách quan.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trạng thái tinh thần khác như 'mơ màng' hay 'lơ đãng'.
  • Không nên dùng để miêu tả trạng thái tích cực.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất thẫn thờ", "trở nên thẫn thờ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi" hoặc động từ chỉ trạng thái như "trở nên".